Pedal & effect
Phơ Guitar Điện – Pedal Effect Guitar, Bass
Phơ guitar (pedal effect) là thiết bị cắm giữa đàn và amply để biến đổi tiếng đàn: làm méo, tạo tiếng lặp, độ vang, rung hay đổi cao độ. Danh mục gồm hơn 880 mẫu phơ lẻ, phơ tổng, modeller và thiết bị đi kèm như tuner, switcher,… Đọc hướng dẫn chọn mua ↓
882mẫu đang bán
Laney Guitar Pedal BCC TDE (The Difference Engine)
Chọn tùy chọn của bạn
Laney Ironheart Loudpedal 60w
Chọn tùy chọn của bạn
Laney Ironheart Loudpedal Foundry Series 60W Guitar / Amp Pedal
Chọn tùy chọn của bạn
Laney Lionheart Loudpedal 60w
Chọn tùy chọn của bạn
Chọn tùy chọn của bạn
Chọn tùy chọn của bạn
Chọn tùy chọn của bạn
Chọn tùy chọn của bạn
Line 6 Helix Control Foot Controller
Chọn tùy chọn của bạn
Line 6 Pod Express Black Guitar Amp and Effect Processor
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar Electro Harmonix Nano
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar HeadRush PRIME
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar Keeley ECCOS
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar Mooer MML1 Micro
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar Sheeran Looper X Multi-Track
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar Sheeran Looper+ Dual-Track
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar Singular Sound Aeros
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar SOMA laboratory
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar TC Electronic Ditto
Chọn tùy chọn của bạn
Looper Pedal Guitar TC Electronic Ditto
Chọn tùy chọn của bạn
Cẩm nang
Tìm hiểu về Phơ Guitar Điện – Pedal Effect Guitar, Bass
Cần tư vấn chọn pedal? Gọi, nhắn Zalo hoặc ghé showroom – mở cửa 08:00–20:00 mỗi ngày.
Phơ guitar (pedal effect) là thiết bị cắm giữa đàn và amply để biến đổi tiếng đàn: làm méo, tạo tiếng lặp, độ vang, rung hay đổi cao độ. Danh mục gồm hơn 880 mẫu phơ lẻ, phơ tổng, modeller và thiết bị đi kèm như tuner, switcher, pedal volume cho guitar điện, bass, từ BOSS, Electro-Harmonix, MXR, Strymon, Line 6 đến Mooer, Zoom.
Tóm tắt nhanh
- Phơ guitar chia thành sáu nhóm: méo tiếng, nén và EQ, điều chế, cao độ và filter, không gian, cùng phơ tổng và modeller.
- Chuỗi phơ thường xếp: tuner, wah, compressor, drive, modulation, delay, reverb, looper; amply có FX loop thì đưa delay, reverb vào loop.
- Người mới nên bắt đầu với một phơ tổng, hoặc bộ ba tuner, overdrive và delay hay reverb nếu thích phơ lẻ.
- Khi chọn, xét kiểu tiếng, mạch analog hay digital, kích thước, nguồn 9V và dòng mA, true bypass hay buffered, mono hay stereo.
- Phơ tổng và modeller có giả lập amply nên cắm thẳng tai nghe, soundcard được; phơ lẻ vẫn cần amply phía sau.
- Tuner, pedal volume, switcher và pedal trống nằm trên pedalboard nhưng không phải phơ vì không tạo hiệu ứng cho tiếng đàn.
Pedal guitar là gì? Phơ guitar dùng để làm gì?
Pedal guitar điện, hay phơ guitar, là hộp xử lý tín hiệu đặt dưới chân, cắm giữa cây đàn và amply để thay đổi tiếng guitar điện hoặc bass. Bạn bật, tắt bằng công tắc chân (footswitch) nên đổi tiếng được ngay giữa bài. Tiếng Anh gọi là guitar pedal, effect pedal hay stompbox.
Mỗi loại can thiệp vào tín hiệu theo một cách riêng. Phơ drive khuếch đại rồi cắt đỉnh sóng (clipping) để tạo tiếng méo. Delay ghi lại tín hiệu và phát lặp sau một khoảng thời gian; reverb mô phỏng tiếng dội của căn phòng. Chorus và flanger trộn tiếng gốc với một bản trễ cực ngắn có độ trễ dao động theo chu kỳ, phaser dịch pha một số dải tần, nên tiếng dày và chuyển động; octave, synth tạo thêm nốt mới từ nốt bạn đánh.
Phơ có hai dạng: phơ lẻ, mỗi hộp một hiệu ứng, và phơ tổng (multi-effects), gộp amp giả lập cùng hàng chục hiệu ứng trong một máy. Blues, rock dùng drive là chính; ballad, pop cần delay và reverb; funk hay dùng compressor và wah; metal cần distortion gain cao kèm noise gate.
Chọn nhanh phơ guitar theo nhu cầu
| Nhu cầu | Gợi ý | Vì sao |
|---|---|---|
| Người mới, muốn thử nhiều tiếng trong một máy | Phơ Tổng Guitar – Multi Effects Pedal, Zoom G1 FOUR | Có amp giả lập, drive, delay, reverb, looper và tuner; Zoom G1 FOUR nối tối đa 5 hiệu ứng, chạy được bằng pin AA. |
| Blues, rock, tiếng crunch | Phơ Overdrive Guitar – Pedal Overdrive, Phơ Boost Guitar – Pedal Booster | Overdrive cho tiếng méo vừa phải, giảm volume đàn là sạch lại; boost đẩy tiếng lên khi vào đoạn solo. |
| Hard rock, metal, tiếng méo dày | Phơ Distortion Guitar – Pedal Distortion, Phơ Fuzz Guitar – Pedal Fuzz | Distortion cho gain cao, nốt gọn khi chơi riff; fuzz cho tiếng rè dày, nhiều sustain kiểu stoner, psychedelic. |
| Ballad, pop, câu solo cần không gian | Phơ Delay Guitar – Pedal Delay, Phơ Reverb Guitar – Pedal Reverb | Delay nối dài câu solo, reverb đặt tiếng đàn vào một căn phòng hay hội trường; cả hai nên đứng cuối chuỗi. |
| Funk, pop, tiếng clean có màu | Phơ Compressor Guitar – Pedal Comp, Phơ Chorus Guitar – Pedal Chorus, Phơ Wah Guitar – Pedal Wah Wah | Compressor làm nốt đều, chorus làm tiếng clean dày và lung linh, wah cho tiếng “oa” quen thuộc của funk. |
| Tập một mình, đệm hát, diễn solo | Phơ Looper Guitar – Pedal Looper, Pedal Trống, Drum Machine Cho Guitar | Looper thu vòng hợp âm để bạn chơi đè lên; pedal trống phát nhịp và chuyển đoạn bằng chân. |
| Thu âm ở nhà, đi diễn không mang amply | Modeller Pedals, IK Multimedia TONEX One | Modeller giả lập amply và loa để cắm thẳng soundcard, mixer; TONEX One lưu 20 preset và làm soundcard USB. |
| Muốn tiếng lạ: synth, quãng tám, hòa âm | Phơ Synth Guitar – Pedal Synth, Envelope Filter, Phơ Octave Guitar – Pedal Octave, Pitch Shifter | Octave thêm quãng tám trên hoặc dưới, synth biến tiếng đàn thành tiếng máy synth; vài mẫu có chế độ riêng cho bass. |
| Diễn live: lên dây, bật tắt cả cụm phơ | Pedal Tuner Guitar, Tuner Kẹp, Máy Đếm Nhịp, Switcher, A/B Box Cho Pedal Guitar, Pedal Volume, Expression Guitar | Pedal tuner tắt tiếng khi lên dây; switcher lưu tổ hợp phơ theo từng bài; pedal volume chỉnh âm lượng bằng chân. |
Các loại phơ guitar điện và thiết bị trong chuỗi phơ
Phơ có gần 20 loại, gom thành sáu nhóm theo cách xử lý tín hiệu.
Méo tiếng (drive)
- Overdrive: méo nhẹ, ấm như amply đèn bị đẩy (BOSS BD-2, Ibanez TS9).
- Distortion: méo dày, nhiều sustain cho rock nặng, metal (Pro Co RAT2).
- Fuzz: sóng cắt gần vuông, tiếng rè xù xì (BOSS FZ-1W).
- Boost: tăng âm lượng, đẩy amply hoặc phơ phía sau (MXR Micro Amp).
Nén và âm sắc
- Compressor: san bằng to nhỏ, kéo dài nốt (BOSS CS-3).
- EQ: tăng giảm từng dải tần (BOSS GE-7).
Điều chế (modulation)
- Chorus: chồng bản sao lệch cao độ nhẹ (EHX Small Clone).
- Flanger: tiếng quét như máy bay phản lực (MXR Micro Flanger).
- Phaser: tiếng xoáy êm do dịch pha (MXR Phase 90).
- Tremolo, vibrato: nhấp nhô âm lượng hoặc cao độ (BOSS TR-2).
Cao độ và filter
- Octave, pitch shifter: thêm quãng tám, bè hòa âm (EHX Micro POG).
- Synth, envelope filter: tiếng synth, auto-wah (BOSS SY-1).
- Wah: dải tần quét lên xuống theo chân (Cry Baby 95Q).
Không gian và thời gian
- Delay: lặp lại nốt sau một quãng (BOSS DD-8).
- Reverb: độ vang của phòng, hội trường, lò xo (BOSS RV-6).
- Looper: thu rồi phát lặp đoạn vừa chơi (BOSS RC-1).
Trọn bộ
- Phơ tổng (multi-effects): amp giả lập cùng nhiều hiệu ứng (Mooer GE100).
- Modeller, preamp: giả lập amply, loa (SansAmp GT2).
Theo kiểu mạch
- Analog: linh kiện rời, op-amp, chip BBD (BOSS DM-2W).
- Digital: chip DSP, lưu được preset (BOSS DD-500).
- Hybrid: lai mạch analog với digital (BOSS OD-200).
Đi kèm, không phải phơ
- Tuner: lên dây (BOSS TU-3).
- Pedal volume, expression: chỉnh âm lượng hoặc thông số bằng chân (BOSS FV-500H).
- Switcher, A/B box: bật tắt nhiều phơ một lần (BOSS ES-5).
- Pedal trống: phát nhịp trống (BeatBuddy Mini 2).
Cách chọn phơ guitar phù hợp
Chọn phơ guitar theo tiếng bạn cần trước, sau đó mới xét mạch, kích thước, nguồn và cách đấu. Bảy tiêu chí dưới đây giúp tránh mua sai.
- Kiểu tiếng và thể loại: blues, rock cần drive; ballad cần delay, reverb; funk cần compressor, wah. Nghe demo trên loại amply giống của bạn.
- Guitar hay bass: phơ làm cho guitar có thể làm mỏng tiếng bass. Ưu tiên mẫu có công tắc GUITAR/BASS như BOSS OC-5 hoặc núm blend tiếng sạch.
- Mạch analog, digital hay hybrid: analog phản hồi tự nhiên theo lực tay; digital làm được delay dài, nhiều chế độ, preset; hybrid kết hợp cả hai.
- Kích thước: phơ mini, micro tiết kiệm chỗ; cỡ compact dễ xếp trên pedalboard; phơ lớn nhiều footswitch dành cho preset, tap tempo.
- Nguồn và dòng tiêu thụ (mA): đa số chạy 9V DC cực âm ở giữa (center negative). Cộng dòng mọi phơ để chọn bộ nguồn: BOSS BD-2 ăn 20 mA, còn Strymon BigSky MX cần tối thiểu 500 mA.
- True bypass hay buffered bypass: true bypass dùng công tắc đưa tín hiệu đi vòng qua mạch khi phơ tắt; buffered bypass có tầng đệm trở kháng giữ tín hiệu khỏe qua nhiều mét cáp. Board nhiều phơ true bypass nên có ít nhất một buffer ở đầu chuỗi.
- Mono hay stereo, preset, MIDI: stereo chỉ cần khi chạy hai amply hoặc vào mixer stereo; preset và MIDI hữu ích khi diễn nhiều bài liên tục.
So sánh một số phơ tiêu biểu theo từng loại
| Mẫu | Loại phơ – mạch | Điểm nổi bật | Nguồn – dòng tiêu thụ |
|---|---|---|---|
| BOSS BD-2 Blues Driver | Overdrive – analog | Gain, Tone, Level; drive nhạy theo lực tay, từ clean boost tới overdrive mạnh | Pin 9 V hoặc adapter PSA; 20 mA |
| ProCo RAT2 | Distortion – clipping cứng | Ba núm Distortion, Filter, Volume | — |
| BOSS CS-3 Compression Sustainer | Compressor – analog | Bốn núm Level, Tone, Attack, Sustain; buffered bypass | Pin 9 V hoặc adapter PSA; 20 mA |
| Electro-Harmonix Small Clone | Chorus – analog | Một núm Rate, công tắc Depth; true bypass | Pin 9 V hoặc adapter 9 V DC; khoảng 12 mA |
| Electro-Harmonix Micro POG | Octave – digital | Thêm quãng tám trên và dưới, bắt được cả hợp âm | Adapter 9,6 V DC kèm theo; 180 mA |
| Dunlop Cry Baby 95Q | Wah – mạch cuộn cảm kiểu Cry Baby | Núm Variable Q, boost tới +15 dB, tự tắt khi nhấc chân | Pin 9 V hoặc adapter 9 V; 1,8 mA |
| BOSS DD-8 Digital Delay | Delay – digital | 11 chế độ gồm analog, tape, shimmer, reverse và looper; stereo; delay tới 10 giây | Pin 9 V hoặc adapter PSA; 100 mA |
| BOSS RV-6 | Reverb – digital, tín hiệu dry giữ analog | 8 chế độ, có hall, plate, spring, shimmer; stereo; cổng expression | Pin 9 V hoặc adapter PSA; 95 mA |
| BOSS RC-1 Loop Station | Looper | Một footswitch, thu khoảng 12 phút stereo, đèn LED vòng tròn | Pin 9 V hoặc adapter PSA; 95 mA |
| BOSS OD-200 Hybrid Drive | Drive – hybrid analog + digital | 12 chế độ drive, 15 kiểu boost chạy nối tiếp hoặc song song, có MIDI | 3 pin AA hoặc adapter PSA-S; 220 mA |
| IK Multimedia TONEX One | Modeller – digital | Phát Tone Model (bản chụp AI của amply, loa, phơ drive thật); 20 preset; kiêm soundcard USB | 9 V DC 120 mA hoặc cấp nguồn qua USB-C |
| Zoom G1 FOUR | Phơ tổng – digital | Nối tối đa 5 hiệu ứng, 50 patch, có looper, nhịp trống, tuner | Adapter 9 V 500 mA, 4 pin AA hoặc USB |
Thứ tự chuỗi phơ chuẩn và cách đấu nối
Thứ tự phổ biến: tuner → wah, compressor → octave → drive → EQ → modulation → delay → reverb → looper. Nguyên tắc chung là phơ tạo và sửa tiếng gốc đứng trước, phơ tạo không gian đứng sau.
- Tuner đầu chuỗi: nhận tín hiệu sạch nhất nên bắt nốt nhanh và chuẩn.
- Wah, compressor, octave trước drive: octave, synth bắt nốt tốt hơn khi tín hiệu chưa méo; compressor đứng trước drive giúp nốt đều và dài.
- Drive ở giữa: phơ gain thấp trước, gain cao sau. Boost đặt trước để đẩy drive, đặt sau để tăng âm lượng khi solo.
- Modulation, delay, reverb sau drive: nếu đặt trước, tiếng lặp và tiếng vang cũng bị méo, nghe đục và rối.
- Looper cuối chuỗi: thu đúng tiếng đã qua mọi phơ.
Fuzz kiểu cổ thường muốn đứng ngay sau đàn, trước wah và mọi buffer. Nếu amply có cổng FX loop (send/return), cắm modulation, delay, reverb vào loop để chúng nằm sau phần méo của preamp. Khi chỉnh, đặt level sao cho bật hay tắt phơ âm lượng gần như bằng nhau (unity gain), rồi mới tinh chỉnh tiếng.
Phơ lẻ hay phơ tổng: nên chọn loại nào?
Phơ tổng hợp người mới, người tập bằng tai nghe hoặc chơi cover nhiều bài cần nhiều tiếng; phơ lẻ hợp người đã có amply ưng ý và biết mình cần hiệu ứng gì.
- Phơ tổng: gói amp giả lập và cả chuỗi hiệu ứng trong một thân máy, đổi tiếng theo preset, nhiều máy kèm cổng USB để thu âm. Mooer GE100 có looper 180 giây và mục tra hợp âm, gam; Line 6 HX Stomp nhỏ cỡ một phơ lẻ, ba footswitch, mà vẫn làm trọn dàn amply, loa, hiệu ứng cho guitar hoặc bass.
- Phơ lẻ: mỗi hộp lo một hiệu ứng, núm nằm ngay trên mặt máy nên vặn lúc đang đánh rất nhanh; nâng cấp thì chỉ đổi đúng một hộp. Bù lại phải tính thêm pedalboard, bộ nguồn và dây patch.
Nhiều board kết hợp cả hai: phơ tổng lo amp giả lập, delay, reverb và preset từng bài, phía trước là vài phơ drive analog bạn đã quen tiếng.
Bộ phơ cơ bản cho người mới
Bộ phơ cơ bản cho người mới gồm một tuner, một phơ overdrive và một phơ delay hoặc reverb; hoặc thay cả ba bằng một phơ tổng nhỏ.
- Tuner: BOSS TU-3 tắt tiếng khi lên dây trên sân khấu; TC Electronic PolyTune 3 chỉnh được tất cả các dây cùng lúc.
- Overdrive: Ibanez Tube Screamer Mini true bypass, vỏ mini hợp pedalboard nhỏ; BOSS BD-2 nhạy theo lực tay.
- Delay hoặc reverb: MXR Carbon Copy Mini cho tiếng lặp analog ấm, tối; Mooer R7 có 7 kiểu reverb trong vỏ micro.
- Phơ tổng thay cả bộ: Zoom G1 FOUR chạy được bằng 4 pin AA, có looper, nhịp trống và tuner.
Thêm một bộ nguồn đủ dòng và vài dây patch ngắn là bộ phơ chạy được. Khi đã quen, bổ sung compressor hoặc chorus tuỳ thể loại bạn chơi.
Các hãng phơ guitar có tại Guitardien.vn
Mỗi hãng dưới đây có vài mẫu tiêu biểu để bạn bấm xem nhanh; danh sách đủ của từng loại nằm trong các danh mục phơ ở phần trên: BOSS, MXR, Electro-Harmonix, TC Electronic, Ibanez và các hãng boutique như Strymon, EarthQuaker Devices, Walrus Audio, Wampler.
- Behringer: Behringer 69 VIBE, Behringer Centaur Overdrive, Behringer DR600 Digital Reverb, Behringer Hellbabe HB01
- Belcat: Belcat Analog Delay 800ms w/ True Bypass DLY-603, Belcat CHR-604 Chorus, Belcat CMP-609 Vintage Compressor, Belcat FLA-613
- BOSS: BOSS AB-2 2-Way Selector, BOSS AC-3 Acoustic Simulator, BOSS AW-3 Dynamic Wah, BOSS BD-2 Blues Driver
- Darkglass: Darkglass Element Cabsim, Darkglass Hyper Luminal, Darkglass Microtubes B7K Ultra V2 Aux In, Darkglass Microtubes Infinity
- Death By Audio: Death By Audio Apocalypse, Death By Audio Echo Dream Delay 2, Death By Audio Fuzz War, Death By Audio Germanium Filter Vintage
- DigiTech: DigiTech Whammy DT, Digitech Mosaic 12 String, Digitech SDRUM Strummable, DigiTech TRIO+ Band Creator
- DOD: DOD Overdrive Preamp 250, DOD Gunslinger Mosfet, DOD Meatbox Subharmonic Synthesizer, DOD Phasor 201
- Dr. Scientist: Dr. Scientist Spectrum Analyzer, Dr Scientist Atmosphere, Dr Scientist Bit Quest, Dr Scientist Frazz Dazzler High Gain
- Dunlop: Dunlop CAE MC404, Dunlop Cry Baby 95Q, Dunlop Cry Baby GCB95F Classic, Dunlop Cry Baby Q Mini CBM535Q
- EarthQuaker Devices: EarthQuaker Devices Blumes Low Signal Shredder, EarthQuaker Devices Hizumitas Fuzz Sustainar, EarthQuaker Devices Acapulco V2 Gold, EarthQuaker Devices Afterneath V3
- EBS: EBS Billy Sheehan Ultimate Signature Drive, EBS BassIQ Blue Label Triple Envelope Filter, EBS MicroBass 3 2-channel Preamp, EBS MultiComp Blue Label Bass Compressor
- Electro-Harmonix: Electro-Harmonix 44 Magnum 44W, Electro-Harmonix 720 Stereo Looper, Electro-Harmonix Hot Tubes, Electro-Harmonix Micro POG
- Empress: Empress Effects ParaEq MKII, Empress Effects ParaEq MKII Deluxe, Empress Effects Echosystem, Empress Effects Heavy
- Eventide: Eventide H90 Harmonizer, Eventide Blackhole, Eventide H9 Max, Eventide H90 Dark Harmonizer
- Fender: Fender Pugilist, Fender Tread-Light, Fender Boost Pedal Guitar Engager, Fender Compugilist
- Friedman: Friedman BE-OD, Friedman BE-OD Deluxe, Friedman Dirty Shirley Overdrive, Friedman IR-D Dual Tube Preamp and DI
- GameChanger Audio: Gamechanger Audio BIGSBY, Gamechanger Audio LIGHT, Gamechanger Audio Plasma, Gamechanger Audio Plasma Coil Distortion
- GFI System: GFI System Skylar, GFI System Duophony Parallel Signal Blender, GFI System Jonassus Drive, GFI System Orca Delay
- Hartwood: Hartwood Beartooth, Hartwood Blue Ridge, Hartwood Santa Fe, Hartwood Santa Fe Fuzz and PSU
- HeadRush: HeadRush Flex Prime, HeadRush CORE, HeadRush PRIME, HeadRush PRIME Guitar and Vocal Processing with Mooer Power Amp
- Hotone: Hotone Ampero, Hotone Ampero II, Hotone Ampero One, Hotone Ampero II Press Volume Expression
- Ibanez: Ibanez PTEQ Pentatone Equalizer, Ibanez TS808HWV2 Tube Screamer Hand Wired, Ibanez TS9 Tube Screamer, Ibanez Tube Screamer Mini
- JHS: JHS Pedals 3 Series Phaser, JHS 3 Series Chorus, JHS 3 Series Compressor, JHS 3 Series Tape Delay
- Keeley: Keeley Noble Screamer 4-in-1, Keeley 30ms Automatic Double Tracker Delay, Keeley Angry Orange, Keeley Blues Disorder
- KMA Machines: KMA Audio Machines Cirrus, KMA Machines Chief Disruptor Fundamental, KMA Machines Endgame Duality Calibrator Cab/Amp Sim Doubler, KMA Machines Fuzzly Bear 2 Silicone
- Korg: Korg KR-11 Compact Rhythm Box, Korg Nu:Tekt HD-S Harmonic, Korg Nu:Tekt OD-S, Korg Nu:Tekt TR-S Power Tube Reactor
- Laney: Laney BCC 'The Difference Engine' Delay, Laney Black Country Customs Secret Path Enhanced, Laney Boost Pedal Guitar Black Country Customs, Laney Guitar Pedal BCC T85
- Line 6: Line 6 DL4 MkII, Line 6 Helix Floor, Line 6 Helix LT, Line 6 HX Effects
- Logjam: Logjam Logarhythm, Logjam MicroLog, Logjam Prolog Stomper, Logjam Travelog Stomper
- Meinl: Meinl Analog Stomp Box MPS1, Meinl Digital Stomp Box Cowbell STB2, Meinl Digital Stomp Box HiHat STB5, Meinl Digital Stomp Box Kick STB1
- Meris: Meris Enzo, Meris Hedra 3-Voice Rhythmic Pitch Shifter, Meris LVX Modular Delay System, Meris Mercury7
- Mooer: Mooer Baby Bomb 30, Mooer Black Secret, Mooer Black Truck, Mooer Blues Mood
- MXR: MXR CSP027 Timmy Overdrive Mini, MXR CSP101SL Script Phase 90 LED, MXR CSP102SL Script Dyna Comp, MXR DD30 Dookie Drive 30th Anniversary
- NUX: NUX NCP-2 Sculpture Mini, NUX Recto Distortion, NUX Analog Chorus, NUX Analog Delay
- Old Blood Noise Endeavors: Old Blood Noise Endeavors Alpha Haunt, Old Blood Noise Endeavors Excess V2 Distorting Modulator, Old Blood Noise Endeavors Fault V2, Old Blood Noise Endeavors Haunt
- Origin Effects: Origin Effects Cali76 FET, Origin Effects RD Compact Hot Rod, Origin Effects Cali76 FET Compressor Pedal Black, Origin Effects DELUXE61 Amp
- Red Panda: Red Panda Tensor Time Warp, Red Panda Bitmap 2, Red Panda Context Reverberator V2, Red Panda Particle Granular Delay
- Roland: Roland GR-55GK Guitar Synthesizer, Roland SPD::ONE KICK, Roland DP 10 Damper, Roland DP 2 Damper
- Source Audio: Source Audio C4 Synth, Source Audio Collider Stereo, Source Audio EQ2 Programmable, Source Audio Kingmaker Fuzz
- Strymon: Strymon BigSky MX, Strymon Deco V2 Doubletracker, Strymon DIG V2 Dual Digital Delay, Strymon El Capistan V2 dTape Echo
- SubZero: SubZero Rollercoaster, Pedal Guitar SubZero Space And Time Digital, SubZero Arctic Fuzz Micro Guitar, SubZero Blizzard
- T-Rex: T-Rex Fat Shuga, T-Rex Moller 2, T-Rex Mudhoney II Dual, T-Rex Quint
- TC Electronic: TC Electronic El Cambo, TC Electronic Forcefield, TC Electronic Nether Octaver, TC Electronic PolyTune 3 Có Buffer
- Universal Audio: Universal Audio UAFX 1176 Studio, Universal Audio UAFX Del-Verb, Universal Audio UAFX Dream '65 Reverb, Universal Audio UAFX Golden Reverberator
- Vox: Vox StompLab IIG, Vox V846-HW Hand-Wired, Vox V847A, Vox Limited Edition VRM-1 Real McCoy
- Walrus Audio: Walrus Audio Julianna Deluxe Chorus/Vibrato, Walrus Audio Meraki Stereo Analog Dual Delay, Walrus Audio Ages Five-State, Walrus Audio ARP-87 Multifunction Delay
- Wampler: Wampler Belle, Wampler Ratsbane, Wampler Tumnus, Wampler Velvet Fuzz
- Warm Audio: Warm Audio Foxy Tone Box, Warm Audio Jet, Warm Audio Mutation Phasor II, Warm Audio ODD Drive
- Way Huge: Way Huge Atreides Analog Weirding Module WHE900, Way Huge Smalls Blue Hippo Analog Chorus WM61, Way Huge Swollen Pickle Jumbo Fuzz MkIIS WHE401S, Way Huge Smalls Pork and Pickle Bass Overdrive
- Zoom: Zoom A1 FOUR, Zoom G1 FOUR, Zoom G1X FOUR, Zoom G2X FOUR
- Blackstar: Blackstar Dept. 10 Dual Drive, Blackstar Amped 3 100W 3 Channel Amp, Blackstar DEPT 10 Dual
- IK Multimedia: IK Multimedia TONEX One, IK Multimedia AmpliTube X-TIME Delay, IK Multimedia ToneX
- Marshall: Marshall PEDL-00100 Bluesbreaker Reissue, Marshall PEDL-00101 The Guv'nor Reissue, Marshall PEDL-00102 Shredmaster Reissue
- Maxon: Maxon GE601 Graphic Equalizer, Maxon OD-820, Maxon OD-9
- Nobels: Nobels ODR-1 BC Natural Overdrive, Nobels ODR-1X Natural Overdrive, Nobels ODR-Mini 2
- Ortega: Ortega QUANTUMEXP Expansion Trigger, Ortega ANNAlog Percussion Stomp Box, Ortega QUANTUMLOOP Multi Digital Percussion
- Pro Co: ProCo RAT2, ProCo Turbo RAT, Pro Co LIL RAT Distortion
- Sheeran: Sheeran Looper+, Sheeran Looper X Multi-Track, Sheeran Looper+ Dual-Track
- Soldano: Soldano SLO Plus Super Lead Overdrive, Soldano SLO Super Lead Overdrive, Soldano Super Lead Overdrive Pedal, Custom Black Limited Edition
- Xotic: Xotic EP Booster, Xotic RC Booster V2, Xotic SP Compressor
- Ampeg: Ampeg SGT-DI, Ampeg SCR-DI Bass Preamp, Scrambler Overdrive
- Diamond Pedals: Diamond Pedals Classic, Diamond Pedals Two Stage
- Kernom: Kernom Moho, Kernom Ridge
- Neural DSP: Neural DSP Quad Cortex, Pedal Guitar Neural DSP Nano Cortex
- Singular Sound BeatBuddy: Singular Sound BeatBuddy, Singular Sound BeatBuddy Mini 2
- Tech 21: Tech 21 SansAmp GT2, Tech 21 SansAmp
- Two Notes: Two Notes OPUS Amp and Cab Simulator, Two Notes ReVolt Guitar Toolkit
- Aeros: Singular Sound Aeros
- Emerson: Emerson Custom Pomeroy
- Fulltone: Fulltone OCD V2
- Jackson: Jackson Audio Belle Starr Drew Shirley
- Maestro: Maestro Ranger
- Orange: Orange Fur Coat
- Polyend: Polyend Press Analog Stereo Compressor
- PRS: PRS Horsemeat Transparent
- Seymour Duncan: Seymour Duncan 805 Overdrive
- SOMA Laboratory: SOMA laboratory
Mua phơ guitar tại Guitardien.vn
- Cam kết 100% chính hãng – hoàn tiền 300% nếu bạn phát hiện sản phẩm không chính hãng.
- Tư vấn miễn phí chọn phơ guitar hợp với đàn, amply và chuỗi phơ bạn đang dùng; cắm thử trực tiếp tại cửa hàng.
- Mua tại cửa hàng Quận 3 (TP.HCM) và Ba Đình (Hà Nội), hoặc đặt hàng online trên guitardien.vn.
Câu hỏi thường gặp về phơ guitar
Phơ guitar và pedal effect có phải là một không?
Có. “Phơ” là cách người chơi Việt Nam gọi effect pedal, nên phơ guitar, pedal effect, guitar pedal hay stompbox đều chỉ cùng một loại thiết bị. Tuner, pedal volume hay switcher chỉ hỗ trợ việc chơi chứ không đổi tiếng đàn, nên không được gọi là phơ.
Phơ guitar điện dùng cho bass được không?
Được, nhưng nên chọn mẫu hỗ trợ bass. Phơ chỉnh cho guitar đôi khi cắt bớt dải trầm của bass. BOSS SY-1 có chế độ GUITAR/BASS, BOSS BF-3 có ngõ BASS IN riêng, Line 6 HX Stomp có sẵn amply và hiệu ứng cho bass. Với phơ drive, nên tìm mẫu có núm blend trộn tiếng sạch.
Phơ guitar có dùng cho guitar acoustic được không?
Được, nếu đàn có pickup. Reverb, delay, chorus và compressor hợp với acoustic; phơ méo thường làm tiếng acoustic gắt. Nếu muốn một máy riêng, Zoom A1 FOUR là phơ tổng thiết kế cho nhạc cụ acoustic, có lọc hú (anti-feedback), looper và tuner.
Không có amply thì dùng phơ được không?
Được, nếu dùng phơ tổng hoặc modeller có giả lập amply và loa; IK TONEX One còn làm soundcard USB để thu thẳng vào máy tính. Phơ lẻ như overdrive hay delay vẫn cần amply hoặc một máy giả lập amply phía sau; cắm thẳng loa vi tính thì tiếng méo sẽ chói và mỏng.
Mới tập guitar điện cần mua bao nhiêu phơ?
2–3 món là đủ cho giai đoạn đầu. Mua dần theo bài bạn tập: cần tiếng méo thì thêm drive, cần không gian thì thêm delay hay reverb. Mua cả bộ ngay từ đầu dễ phí tiền vào phơ ít dùng; một phơ tổng nhỏ là cách gọn để biết mình hay dùng hiệu ứng nào.
Phơ chạy pin hay chạy adapter thì hơn?
Adapter hoặc bộ nguồn pedalboard ổn định và đỡ tốn hơn về lâu dài. Pin 9V vẫn tiện cho phơ ăn ít dòng: BOSS BD-2 chỉ 20 mA, pin alkaline dùng khoảng 44 giờ. Phơ digital ngốn pin nhanh: BOSS DD-8 ăn 100 mA, chỉ khoảng 3,5 giờ. EHX Micro POG hay IK TONEX One không có ngăn pin, bắt buộc cắm nguồn.
Phơ analog hay digital, loại nào tốt hơn?
Không có loại hơn hẳn, mỗi kiểu mạch mạnh ở một việc. Drive, fuzz và chorus đơn giản hay làm bằng mạch analog vì gọn và nhạy với cách gẩy. Delay dài, reverb nhiều chế độ, pitch shift, preset, MIDI là sở trường của digital. Có mẫu digital vẫn cho tiếng gốc đi đường analog, như BOSS RV-6.
Phơ mini có kém phơ cỡ thường không?
Không. Bản mini thường giữ mạch tiếng của bản lớn và chỉ bớt phần phụ: MXR M299 Carbon Copy Mini giữ tiếng lặp analog cùng phần modulation của Carbon Copy, lại thêm công tắc Bright. Đổi lại, phơ mini hay bỏ ngăn pin: M299 và Mooer R7 đều chỉ chạy adapter 9V.
-
Chính hãng, bảo hành toàn quốc
Theo chính sách của từng thương hiệu
-
Giao nhanh 1–2 giờ
Nội thành TP.HCM & Hà Nội, tỉnh khác 2–4 ngày
-
Trả góp 3–12 tháng
Qua thẻ tín dụng hoặc CCCD
-
Đổi mới trong tháng đầu
Nếu đàn có lỗi từ nhà sản xuất