Bỏ qua nội dung

197 sản phẩm

Amplifier Yamaha THR100H, Head 100W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR100H, Head 100W

Giá gốc 14.500.000₫
Giá khuyến mãi 14.500.000₫ Giá gốc
Amplifier Yamaha THR100H Dual, Head 100W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR100H Dual, Head 100W

Giá gốc 14.000.000₫
Giá khuyến mãi 14.000.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory VX The Kraken, Head 50W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory VX The Kraken, Head 50W

Giá gốc 42.800.000₫
Giá khuyến mãi 42.800.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory VC35 The Copper Lunch Box, Head 35W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory VC35 The Copper Lunch Box, Head 35W

Giá gốc 46.090.000₫
Giá khuyến mãi 46.090.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory V40 The Duchess, Head 40W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory V40 The Duchess, Head 40W

Giá gốc 48.300.000₫
Giá khuyến mãi 48.300.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory V4 The Kraken Compact, Head 180W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory V4 The Kraken Compact, Head 180W

Giá gốc 31.900.000₫
Giá khuyến mãi 31.900.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory V4 The Duchess Power Amp Compact, Head 180W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory V4 The Duchess Power Amp Compact, Head 180W

Giá gốc 28.000.000₫
Giá khuyến mãi 28.000.000₫ Giá gốc 30.250.000₫
Amplifier Victory V30 The Jack MKII Lunch Box, Head 40W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory V30 The Jack MKII Lunch Box, Head 40W

Giá gốc 46.090.000₫
Giá khuyến mãi 46.090.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory V130 The Super Jack, Head 100W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory V130 The Super Jack, Head 100W

Giá gốc 67.900.000₫
Giá khuyến mãi 67.900.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory The Deputy Compact, Head 25W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory The Deputy Compact, Head 25W

Giá gốc 45.760.000₫
Giá khuyến mãi 45.760.000₫ Giá gốc
Amplifier Victory RK50 Richie Kotzen, Head 50W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory RK50 Richie Kotzen, Head 50W

Giá gốc 46.090.000₫
Giá khuyến mãi 46.090.000₫ Giá gốc
Amplifier TC Electronic RH450, Head 450W

TC Electronic

Amplifier

Amplifier TC Electronic RH450, Head 450W

Giá gốc 17.200.000₫
Giá khuyến mãi 17.200.000₫ Giá gốc
Amplifier TC Electronic BQ250, Head 250W

TC Electronic

Amplifier

Amplifier TC Electronic BQ250, Head 250W

Giá gốc 3.569.000₫
Giá khuyến mãi 3.569.000₫ Giá gốc 6.990.000₫
Amplifier TC Electronic BH800, Head 800W

TC Electronic

Amplifier

Amplifier TC Electronic BH800, Head 800W

Giá gốc 13.420.000₫
Giá khuyến mãi 13.420.000₫ Giá gốc
Amplifier TC Electronic BH550, Head 550W

TC Electronic

Amplifier

Amplifier TC Electronic BH550, Head 550W

Giá gốc 11.440.000₫
Giá khuyến mãi 11.440.000₫ Giá gốc
Amplifier TC Electronic BAM200, Head 200W

TC Electronic

Amplifier

Amplifier TC Electronic BAM200, Head 200W

Giá gốc 2.860.000₫
Giá khuyến mãi 2.860.000₫ Giá gốc
Amplifier PRS DGT 15, Head 15W

PRS

Amplifier

Amplifier PRS DGT 15, Head 15W

Giá gốc 30.580.000₫
Giá khuyến mãi 30.580.000₫ Giá gốc
Amplifier PRS HDRX 100, Head 100W

PRS

Amplifier

Amplifier PRS HDRX 100, Head 100W

Giá gốc 91.520.000₫
Giá khuyến mãi 91.520.000₫ Giá gốc
Amplifier PRS DG Custom 30, Head 30W

PRS

Amplifier

Amplifier PRS DG Custom 30, Head 30W

Giá gốc 111.540.000₫
Giá khuyến mãi 111.540.000₫ Giá gốc
Amplifier PRS MT 15 V2, Head 15W

PRS

Amplifier

Amplifier PRS MT 15 V2, Head 15W

Giá gốc 26.700.000₫
Giá khuyến mãi 26.700.000₫ Giá gốc

Bộ sưu tập: Guitar Amplifier Head

Amplifier Head – Cách Chọn & Top 10 Đầu Ampli Đáng Mua

Amplifier head (đầu ampli) cho phép bạn linh hoạt ghép với nhiều cabinet để tối ưu âm thanh cho từng sân khấu. Bài này tóm tắt tiêu chí chọn nhanh, giải thích khác biệt bóng đèn 6L6/EL34/EL84, tính năng như FX loop, master volume, power scaling, rồi đề cử Top 10 đầu amp ở nhiều tầm giá kèm review chi tiết.

Lưu ý giá: hiển thị theo triệu VND, mang tính tham khảo (tùy đại lý/khuyến mãi/thời điểm).

1) Tiêu chí chọn amplifier head nhanh

  • Công suất & bối cảnh: 15–20W (thu/phòng nhỏ), 50W (CLB), 100W (sân khấu lớn). Master volume tốt giúp “ra tiếng” ở âm lượng thấp.
  • Kiểu bóng công suất: 6L6 (hiện đại, low chắc), EL34 (mid “Anh”), EL84 (nén sớm, giàu character). Hybrid/solid-state (Katana) linh hoạt, nhẹ.
  • FX Loop & I/O: cần cho delay/verb/chorus sau preamp; cân nhắc MIDI, USB/Cab-sim/Phones, Noise Gate tích hợp.
  • Ghép cab: 1x12/2x12 (CLB) – 4x12 (stage). Match ohm (4/8/16Ω) đúng hướng dẫn nhà sản xuất.
  • Trọng lượng & độ bền: đầu đèn nặng, cần chăm bảo trì bóng; solid-state nhẹ, ít bảo trì hơn.

2) 6L6 – EL34 – EL84: khác nhau thế nào?

  • 6L6: headroom lớn, low-end chặt, high mịn – hợp modern rock/metal, riff chặt, lead mượt.
  • EL34: mid growl & bite kiểu Marshall; crunch/lead “cắn” mix rất tốt.
  • EL84: nén sớm, harmonic nhiều; hợp indie/blues/alt, edge-of-breakup giàu cảm xúc.

3) Bảng tóm tắt Top 10 đầu ampli

Model Công suất Kênh Điểm hay Giá tham khảo (triệu VND) Hợp cho
Boss Katana Head MkII (100/200) 100–200W (SS) Nhiều voicing Modeling đa năng, USB, light 8,00–12,00 Practice–CLB, cover band
PRS MT 15 15W (switchable) 2 kênh Lead giàu sustain, clean bất ngờ 19,00–25,00 Thu/phòng–CLB nhỏ
EVH 5150 Iconic 80W Head 80W (tube) 2 kênh + boost Noise gate, cab-sim phones 25,00–35,00 Band/CLB–stage vừa
Marshall DSL20HR 20W (switch) 2 kênh EL34 crunch “Anh”, FX loop 12,00–20,00 Classic/Hard rock
Orange TH30H 30W (7/15/30W) 2 kênh Đậm đặc, voice Orange đặc trưng 28,00–38,00 Alt/Hard rock
Mesa/Boogie Dual Rectifier 100W (multi-watt) 3 kênh Hi-gain “chuẩn sách”, bền 60,00–85,00 Studio/Stage lớn
Peavey 6505 MH 20W (1/5/20W) 2 kênh Hi-gain chặt, USB/DI out 15,00–22,00 Metal/phòng–CLB
Fender Bassbreaker 15 15W 1 kênh + modes Mid dày, reverb, XLR out 16,00–24,00 Blues/Alt/Indie
Vox AC30CH 30W EL84 Top Boost/Normal Chime Vox, reactive attenuator 24,00–35,00 Brit-pop/Indie/Classic
Marshall JVM410H 100W EL34 4 kênh (12 mode) MIDI, reverb đôi, “làm mọi việc” 45,00–70,00 Tour/Studio/Stage lớn

4) Review chi tiết Top 10 model

1) Boss Katana Head MkII (100/200) – modeling nhẹ, linh hoạt tối đa

Vì sao chọn: nhiều voicing (Clean–Brown), USB audio, Power Control, FX Loop; nhẹ, bền, dễ dùng. Có loa tích hợp nhỏ để tập im lặng.

Âm & ứng dụng: cover band, luyện–thu nhanh. Mẹo: lưu sẵn 3–4 preset clean/crunch/lead/ambient.

2) PRS MT 15 – nhỏ mà “đánh như lớn”

Vì sao chọn: kênh lead dồi dào gain, bass chắc; kênh clean sáng lạ. Đèn 6L6 cho low-end khỏe.

Ứng dụng: thu/phòng–CLB nhỏ. Mẹo: boost TS-style trước amp để thắt low, solo nổi hơn.

3) EVH 5150 Iconic 80W Head – gate tích hợp, cab-sim tiện đi diễn

Vì sao chọn: 2 kênh + boost, noise gate tích hợp, cab-sim phones/line; 80W đủ CLB/sân khấu vừa.

Mẹo: ghép 2x12 V30 để giữ mid nổi; giảm 3–4 kHz nếu phòng nhiều kính.

4) Marshall DSL20HR – crunch “Anh”, giá thân thiện

Vì sao chọn: EL34 cho mid bark; 2 kênh + FX Loop; power reduction hữu ích cho căn hộ.

Âm: classic/hard rock, blues-rock; pedal-friendly. Đặt presence 11h–12h để bớt chói.

5) Orange TH30H – dày, nén đẹp, đặc trưng Orange

Vì sao chọn: 30/15/7W cực linh hoạt; voice dày & “gầm” đặc trưng.

Ứng dụng: alt/hard rock, stoner. Cắt nhẹ 200–300 Hz nếu phòng ù.

6) Mesa/Boogie Dual Rectifier – huyền thoại hi-gain

Vì sao chọn: 3 kênh độc lập, multi-watt/rectifier silicon–tube, độ bền “chuẩn tour”.

Âm: modern metal/rock. Mẹo: mic SM57 lệch tâm 1–2 cm để high mượt khi thu.

7) Peavey 6505 MH (20W) – gọn, chặt, DI/USB sẵn

Vì sao chọn: hi-gain đặc sản 6505 nhưng thân thiện căn hộ (1/5/20W), có USB/DI out.

Ứng dụng: metal/metalcore; dùng gate nhẹ trước amp nếu gain cao.

8) Fender Bassbreaker 15 – mid dày, rock/alt rất “đã”

Vì sao chọn: blend chất “Fender sạch” với voice Anh; XLR out cab-sim đi thẳng mixer.

Mẹo: edge-of-breakup: gain 10–11h, mid 1h, bass 11h, treble 12h.

9) Vox AC30CH – chime Vox, attenuator phản kháng

Vì sao chọn: EL84 chime; reactive attenuator giữ cảm giác “đèn” khi chơi nhỏ.

Ứng dụng: indie/brit-pop/worship. Chorus nhẹ + delay slapback là đủ lung linh.

10) Marshall JVM410H – 4 kênh/12 mode “làm mọi việc”

Vì sao chọn: từ clean “Fender-ish” tới hi-gain; MIDI, reverb đôi, loop series/parallel.

Lưu ý: to & nặng; tối ưu cho tour và sân khấu lớn.

5) Mẹo ghép cab & setup “ra tiếng” nhanh

  • Match trở kháng: chọn đúng 4/8/16Ω theo đầu amp & cab. Sai có thể hỏng biến áp/bóng.
  • Power handling: tổng công suất chịu tải của cab ≥ công suất đầu amp. Với 100W, ưu tiên 2x12/4x12.
  • Đặt cab: cách tường 20–40 cm, nâng 10–20 cm để kiểm soát bass; xoay 10–15° hướng tai.
  • FX Loop: đặt delay/reverb/chorus ở loop để giữ rõ nốt; OD/boost trước amp.
  • EQ nhanh: clean: bass 10–11h, mid 12–1h, treble 12h; hi-gain: cắt 3–4 kHz nếu chói, nhấn 800–1.2 kHz để solo nổi.

6) FAQ – Câu hỏi thường gặp

20W có đủ chơi band?

Với drummer nhẹ và cab 2x12 thì tạm ổn; an toàn nhất là mic/DI vào PA. 50W là “vừa đẹp” cho đa số CLB.

Chọn 6L6 hay EL34?

6L6 cho low chắc, high mịn (modern/metal). EL34 mid cắn (classic/hard rock). EL84 nén sớm – hợp indie/blues.

Modeling head có “thua” đầu đèn?

Không nhất thiết. Modeling (Katana) linh hoạt – nhẹ – có USB, phù hợp cover band và người cần đa tiếng. Đầu đèn cho cảm giác tay & nén tự nhiên khác biệt.

FX Loop có bắt buộc?

Không bắt buộc nhưng rất nên nếu bạn dùng delay/reverb/chorus; để chúng trước amp dễ rối khi gain cao.

Chọn cab 1x12, 2x12 hay 4x12?

1x12 gọn, thu/CLB nhỏ; 2x12 cân bằng cho CLB; 4x12 cho sân khấu lớn – nặng và cồng kềnh.

7) Kết luận

Từ modeling nhẹ (Katana Head) đến đầu đèn nhỏ mà “to” (PRS MT 15, 6505 MH, Bassbreaker 15) và đi show lớn (EVH Iconic 80, JVM410H, Dual Rectifier) – danh sách trên bao đủ nhu cầu & ngân sách. Chốt theo bối cảnh chơi thật, ghép cab đúng trở kháng và tối ưu EQ để lên sân khấu tự tin.

 

Tại Sao Nên Mua Hàng Tại Tân Nhạc Cụ

Mua hàng chính hãng với những ưu đãi chỉ có tại đây

Nhận Hàng Nhanh Chóng

Nhận hàng sau 1h - 2h

(Áp dụng nội thành TPHCM & Hà Nội)

Nhận sau 1-3 ngày với các tỉnh thành khác

Dịch Vụ Uy Tín

Bảo hành chính hãng toàn quốc

Đổi mới tháng đầu nếu có lỗi

Nhận hàng, thanh toán tại nhà

Tặng gói phụ kiện lên tới 500K

Tư Vấn Tận Tâm

Tư vấn online 24/7, cùng bạn chọn cây đàn phù hợp nhất:

Chat Zalo

Chat Messenger

Mua Ngay Trả Sau

Trả góp qua thẻ tín dụng

Trả góp qua CCCD

3, 6, 9, 12 tháng

Quẹt thẻ tại nhà

Hỗ Trợ 24/7

Gọi Hotline

Liên Hệ