Pedal & effect
EQ Pedal Guitars
EQ pedal (Equalizer) là “dao phẫu thuật” dải tần của guitar – giúp loại bỏ rền, tăng độ rõ, mở không gian cho mix, và đặt cây guitar đúng chỗ trong band. Bài viết này tổng hợp cơ chế hoạt động, cách đặt chuỗi, preset theo thể loại,… Đọc hướng dẫn chọn mua ↓
23mẫu đang bán
EQ Pedal Guitar Behringer EQ700 Graphic Equalizer
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Boss AC-3 Acoustic Simulator
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Boss EQ-200 Graphic Equalizer
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Boss GE-7 Equalizer
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Death By Audio Apocalypse
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Dr Scientist 7 Band Spectrum Analyser
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Empress ParaEq MKII Deluxe Parametric
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Empress ParaEq MKII Parametric
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Ibanez PTEQ Pentatone
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar JHS Pedals Haunting Mids
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Kernom Moho Fuzz
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Maxon GE601 Graphic Equalizer
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Mooer MAG1 Acoustikar Acoustic
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Mooer Micro Graphic
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Mooer MSM1 LoFi Machine Distortion
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Mooer Tone Capture
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Old Blood Noise Endeavors
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Origin Effects M-EQ Driver Mid Booster & Drive
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Radial Voco-Loco Effects Switcher for Vocals and Instruments
Chọn tùy chọn của bạn
EQ Pedal Guitar Source Audio EQ2 Programmable
Chọn tùy chọn của bạn
Cẩm nang
Tìm hiểu về EQ Pedal Guitars
Cần tư vấn chọn pedal? Gọi, nhắn Zalo hoặc ghé showroom – mở cửa 08:00–20:00 mỗi ngày.
🎚️ EQ Pedal Guitar: Cách Hoạt Động, Cách Dùng Hiệu Quả & Những Model Đáng Mua
EQ pedal (Equalizer) là “dao phẫu thuật” dải tần của guitar – giúp loại bỏ rền, tăng độ rõ, mở không gian cho mix, và đặt cây guitar đúng chỗ trong band. Bài viết này tổng hợp cơ chế hoạt động, cách đặt chuỗi, preset theo thể loại, kèm thương hiệu/model nổi tiếng để bạn chọn đúng nhu cầu.
EQ Pedal Guitars
Mục lục
1) EQ Pedal là gì? Phân loại nhanh
Graphic EQ
Chia tín hiệu thành các băng tần cố định (thường 6–10 band). Dễ nhìn, thao tác kéo “slider” là nghe khác ngay.
Ví dụ: Boss GE-7 (7 band), MXR M109S 6-Band, MXR M108S 10-Band.
Parametric/Para-EQ
Điều chỉnh tần số trung tâm (freq), độ rộng Q và mức gain – cực kỳ chính xác để “phẫu thuật” tần số.
Ví dụ: Empress ParaEQ MKII (Deluxe), Carl Martin Para Equalizer, Boss EQ-200 (nửa tham số).
Digital/Programmable EQ
Lưu preset, hỗ trợ MIDI, stereo, đôi khi có tuner/limiter/HPF tích hợp – siêu tiện cho live.
Ví dụ: Source Audio EQ2, Boss EQ-200.
EQ Pedal Guitars
2) Những thương hiệu & model EQ pedal tiêu biểu
Phổ thông – dễ dùng, “quốc dân”
Boss – GE-7 (7 band 100Hz–6.4kHz), GEB-7 (cho bass)
MXR – M109S 6-Band (±18 dB), M108S 10-Band (có Level & Gain, 2 output)
JOYO – 6/10-band EQ; Mooer – Graphic G (giá dễ chịu cho người mới)
Pedal Guitar Boss GE-7
Cao cấp/Chuyên sâu
Empress – ParaEQ MKII / MKII Deluxe (headroom lớn, có boost)
Source Audio – EQ2 (dual-channel, 10-band, preset, MIDI/USB, stereo, tuner tích hợp)
Boss – EQ-200 (2 kênh độc lập, nhiều curve, preset, MIDI)
Carl Martin – Para Equalizer (3 băng tham số + level)
API – TranZformer (EQ/Pre màu console – sang cho studio/live)
Pedal Guitar Source Audio EQ2 Programmable EQ
Cho acoustic/DI (guitar thùng)
LR Baggs – Para Acoustic DI (para-EQ + DI, quá quen trên sân khấu)
Fishman – Platinum Pro EQ (EQ + comp + notch filter + DI, chống hú mạnh)
Pedal Guitar Fishman Platinum Pro EQ
3) Đặt EQ ở đâu trong signal chain?
- Trước gain (trước OD/Distortion): nắn đầu vào pedal drive → đổi mức nén, độ “bite”. Tăng ~800Hz–1.2kHz cho lead “xuyên mix”, cắt <120Hz để drive gọn.
- Sau gain (sau OD/Distortion, trước time-based): tô màu âm đã méo; cắt 2–4kHz nếu gắt; thêm ~1.6kHz để rõ câu. Vị trí phổ biến để định hình tone tổng.
- Trong FX Loop của ampli: EQ tác động vào tiền khuếch đại của amp, hiệu quả để chỉnh âm tổng ra loa; tuyệt cho room-correction khi lên sân khấu/venue lạ.
Mẹo: Dùng programmable EQ (EQ2/EQ-200) ở loop để lưu preset rhythm / slap / lead – chuyển bài cực nhanh.
4) Bảng “cheat-sheet” tần số & công dụng
| Vùng tần số | Tác dụng nhanh | Gợi ý xử lý |
|---|---|---|
| < 80–100 Hz | Ù, gầm không cần thiết | HPF/cắt mạnh cho guitar điện |
| 150–250 Hz | “Đục/đầy” (mud) | Cắt nhẹ nếu mix rền; giữ nếu solo cần thân |
| 400–600 Hz | Low-mid (thân/độ dày) | Tăng chút cho neck pickup, giảm nếu “đục” |
| 800 Hz–1.2 kHz | Punch, xuyên mix | Tăng để solo nổi, nhất là live |
| 2–3.2 kHz | Presence/độ cắn của pick | Tăng vừa phải; cẩn thận gây gắt |
| 4–6 kHz | Attack/pick noise, độ sáng | Tăng nhẹ cho funk/clean; giảm nếu harsh |
| 6–8+ kHz | Fizz/hiss, noise | Thường cắt mềm để êm tai |
EQ Pedal Guitars
5) Preset tham khảo theo thể loại
Blues / Classic Rock (single-coil – Fender style)
- HPF ~100 Hz, cắt 200–250 Hz nhẹ
- Tăng ~1 kHz +1–2 dB, ~3 kHz +1 dB để solo rõ
- Reverb/Delay nhẹ để giữ tự nhiên
Hard Rock / Metal (humbucker – high gain)
- HPF 80–100 Hz để low-end gọn cho riff
- Cắt ~250 Hz −2 dB (giảm mud, tùy amp)
- Tăng ~1.6 kHz +2 dB cho articulate; cắt 6–8 kHz giảm fizz
- Dùng noise gate hỗ trợ
Funk / Pop Clean
- HPF 100–120 Hz, giữ low-mid gọn
- Tăng 2–3 kHz +1–2 dB cho “snap”; 4–5 kHz +1 dB cho pick attack
- Chorus/Compressor nhẹ sau EQ
Ambient / Worship
- HPF ~100 Hz, cắt 200–300 Hz nếu dày
- Tăng ~1.6 kHz chút để note rõ trong reverb/delay dày
- Cắt 6–8 kHz nếu pad quá chói
6) Ứng dụng thực chiến
- Solo boost thông minh: tăng mid (800 Hz–1.2 kHz) + Level +2–3 dB (đừng chỉ tăng volume).
- Match guitar khi đổi đàn: preset 1 cho single-coil, preset 2 cho humbucker để giữ cảm giác sáng/tối tương đương.
- Room correction: Venue hút bass? Bù 150–200 Hz nhẹ. Phòng chói? Cắt 3–5 kHz.
- Giả “TS mid-hump” trước OD: tăng 700–900 Hz, cắt <120 Hz → drive chặt, không bùng nhùng.
- Taming harsh drive: sau distortion, cắt ~3–4 kHz 1–2 dB + shelving 6–8 kHz.
EQ Pedal Guitars
7) Kỹ thuật nâng cao & lưu ý kỹ thuật
- Headroom & nguồn: Para-EQ cao cấp (Empress, EQ-200) hưởng lợi từ nguồn 9–18V (xem khuyến cáo hãng).
- Noise floor: EQ khuếch đại cả noise – dùng nguồn cách ly, dây tốt, tránh boost cực đoan dải cao.
- True-bypass vs Buffered: Board dài/cáp xa → buffered (EQ2/EQ-200) giữ treble.
- Stereo/Loop: Dùng FX Loop khi cần EQ toàn bộ tiếng amp; rig stereo thì cân bằng L/R bằng programmable EQ.
- Gain staging: Đặt unity (0 dB) trước, rồi mới “điêu khắc” tần số.
8) Gợi ý mua sắm theo nhu cầu
- Dễ dùng, giá hợp lý: Boss GE-7, MXR 6-Band
- Chi tiết, studio/live nghiêm túc: Empress ParaEQ MKII (Deluxe), Boss EQ-200
- Cần preset/MIDI/stereo: Source Audio EQ2
- Acoustic/DI, chống hú: LR Baggs Para Acoustic DI, Fishman Platinum Pro EQ
- Thích 10-band “đập phát ăn ngay”: MXR M108S 10-Band
EQ Pedal Guitars
9) Checklist set-up nhanh (5 bước)
- Unity level: để Level = 0 dB, bypass A/B so sánh cho bằng âm lượng.
- HPF: cắt <100 Hz với điện; <80 Hz với jazz/clean nhiều bass.
- Săn “mud”: sweep 150–300 Hz – cắt 1–2 dB nếu rền.
- Cho xuyên mix: +1–2 dB ở 800–1.2 kHz (solo), +1 dB ở 2–3 kHz (presence).
- Làm mượt top: nếu gắt, cắt ~4 kHz nhẹ + 6–8 kHz shelf.
10) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
EQ trước hay sau drive?
Cả hai đều đúng – trước để “đẩy” drive theo vị giác; sau để tô màu tiếng đã méo.
EQ có thay amp không?
Không. EQ tối ưu cái bạn đang có (guitar/amp/loa/phòng) – không thay thế tính cách amp.
Có nên dùng 2 EQ?
Rất hữu ích: 1 cái trước drive (định hình vào), 1 cái ở loop (định hình ra/room). Live cực linh hoạt.
-
Chính hãng, bảo hành toàn quốc
Theo chính sách của từng thương hiệu
-
Giao nhanh 1–2 giờ
Nội thành TP.HCM & Hà Nội, tỉnh khác 2–4 ngày
-
Trả góp 3–12 tháng
Qua thẻ tín dụng hoặc CCCD
-
Đổi mới trong tháng đầu
Nếu đàn có lỗi từ nhà sản xuất







