Đàn Guitar Điện Fender Standard Stratocaster
Đàn Guitar Điện Fender Standard Stratocaster
Fender Standard Stratocaster là cây Strat mang logo Fender có giá thấp nhất trong catalog hiện nay – dòng Standard mới ra mắt 2025, đặt dưới Player II, dành cho người bước vào guitar điện và muốn một cây Fender thật thay vì Squier. Cấu hình là Strat đúng nghĩa: thân poplar với vát tay và vát lưng, ba single-coil Fender Standard nam châm ceramic output cao, công tắc năm vị trí, tremolo hai điểm với saddle thép khối chrome satin, cần maple "C" hiện đại sơn satin, radius 9.5 inch, 21 phím medium jumbo, lược Micarta, ty cần hai chiều. Bốn màu: 3-Color Sunburst và Aqua Marine Metallic đi mặt phím laurel; Olympic White và Candy Cola đi maple. Pickguard trắng ba lớp.
Dòng Standard trong bản đồ Fender 2025
Trong nhiều năm, cây Fender rẻ nhất là Player (nay Player II) của Mexico; dưới đó là Squier. Dòng Standard 2025 chen vào giữa: logo Fender, thiết kế Fender, cấu hình gần Player nhưng với gỗ, pickup và phần cứng ở mức kinh tế hơn – poplar thay alder, pickup ceramic thay alnico, lược Micarta, 21 phím. Với người mới, khác biệt đó nhỏ hơn nhiều so với khác biệt giữa một cây đàn setup tốt và một cây setup kém; với người đã chơi, Standard là cây Strat "dự phòng" hoặc cây để độ pickup mà không tiếc.
Ba single-coil ceramic, năm vị trí, tremolo hai điểm
Ba single-coil Fender Standard nam châm ceramic: output cao hơn alnico vintage, tiếng sáng, chắc, "cắn" tốt với overdrive – hợp với người chơi rock và pop hiện đại hơn là người tìm tiếng Strat 1957 mảnh. Năm vị trí cho năm tiếng Strat với "quack" ở 2 và 4; volume chủ, tone 1 cho cần và giữa, tone 2 cho ngựa – pickup ngựa có tone riêng, hiện đại hơn Strat vintage. Tremolo hai điểm với sáu saddle thép khối chrome satin và cần nhún vặn vào: giữ tông tốt hơn sáu vít cùng tầm, nhún xuống và kéo lên nhẹ khi để nổi. Single-coil thật nên có ù nền nhẹ ở vị trí 1, 3, 5.
Cần "C" hiện đại, laurel hoặc maple
Cần maple dáng "C" hiện đại sơn satin lưng cần với mặt đầu đàn bóng, radius 9.5 inch, 21 phím medium jumbo, lược Micarta 42.86 mm, ty cần hai chiều chỉnh ở đầu đàn – cấu hình cần dễ chơi của Fender, cùng dáng với Player II. Mặt phím laurel Ấn Độ (sunburst, Aqua Marine Metallic) cho tiếng và cảm giác gần rosewood, ấm; maple (Olympic White, Candy Cola) sáng, rõ nốt. Khoá kín đúc, string tree hai cánh, phần cứng chrome.
Thân poplar và bốn màu
Poplar nhẹ, trung tính, ít vân – hợp sơn màu đặc – sơn polyurethane bóng. 3-Color Sunburst cổ điển; Olympic White trắng với pickguard trắng – Strat "trắng toàn thân"; Candy Cola đỏ nâu ánh kim như màu cola, mới của dòng Standard; Aqua Marine Metallic xanh ngọc ánh kim. Pickguard trắng ba lớp, nắp pickup và núm trắng. Thông số Fender không ghi bao đàn kèm theo.
Standard hay Player II Modified, hay Squier Classic Vibe
Nếu ngân sách cho phép, Player II Modified Stratocaster (Mexico, alder, Noiseless, khoá tự khoá, push/pull) là bước lên rõ rệt. Ở cùng tầm giá, Squier Classic Vibe '50s Stratocaster HT cho tiếng vintage hơn với pickup alnico và lược xương nhưng mang logo Squier và không có tremolo. Standard Stratocaster là lựa chọn cho người muốn logo Fender, tremolo hai điểm và pickup output cao ở mức giá thấp nhất – người mới, người cần đàn dự phòng, người thích độ đàn. Bản Standard Stratocaster HSS cùng dòng thêm humbucker ngựa.
Mua Standard rồi nâng cấp dần – có hợp lý không
Standard Stratocaster được nhiều người chọn như một "nền tảng để độ": cần C hiện đại, radius 9.5 inch, tremolo hai điểm và ty cần hai chiều là những phần khó thay và đắt tiền nhất của một cây Strat, trong khi pickup, lược và khoá là những phần rẻ và dễ thay. Một bộ single-coil alnico hoặc Noiseless lắp vào khoang chuẩn, một lược xương hoặc TUSQ thay Micarta, một bộ khoá tự khoá cùng lỗ vít – và cây Standard trở thành cây đàn có cảm giác chơi của Player II với chi phí thấp hơn mua mới. Với người mới, lộ trình này còn có giá trị học tập: bạn biết từng linh kiện làm gì khi tự thay. Nếu không muốn độ, Standard vẫn là cây Strat hoàn chỉnh: pickup ceramic output cao hợp rock và pop hiện đại, tremolo hai điểm giữ tông đủ tốt cho vibrato và nhún vừa, phím medium jumbo cho bend dễ. Dây 9–42 lắp sẵn; kỹ thuật viên Tân Nhạc Cụ setup trước khi giao và chỉnh lại miễn phí khi bạn đổi cỡ dây hoặc nâng cấp linh kiện.
Thông số kỹ thuật (theo Fender)
| Dòng | Standard |
| Tay chơi | Right-Hand |
| Gỗ thân | Poplar |
| Dáng thân | Stratocaster® |
| Sơn thân | Gloss Polyurethane |
| Kiểu thân | Solid Body |
| Dáng cần | Modern "C" |
| Gỗ cần | Maple |
| Sơn cần | Satin Urethane with Gloss Urethane Headstock Face |
| Scale | 25.5" (648 mm) |
| Mặt phím | Indian Laurel |
| Radius mặt phím | 9.5" (241 mm) |
| Inlay | White Dot |
| Chấm cạnh | White |
| Lược đàn | Micarta |
| Bề rộng lược | 1.6875" (42.86 mm) |
| Cỡ phím | Medium Jumbo |
| Số phím | 21 |
| Ty cần | Dual-Action Head Adjust |
| Pickup ngựa | Standard Single-Coil Strat® |
| Pickup giữa | Standard Single-Coil Strat® |
| Pickup cần | Standard Single-Coil Strat® |
| Vỏ pickup | White |
| Công tắc | 5-Position Blade: Position 1. Bridge Pickup, Position 2. Bridge and Middle Pickup, Position 3. Middle Pickup, Position 4. Middle and Neck Pickup, Position 5. Neck Pickup |
| Núm điều khiển | Master Volume, Tone 1. (Neck/Middle Pickups), Tone 2. (Bridge Pickup) |
| Ngựa đàn | Standard 2-Point Tremolo with Satin Chrome Steel Block Saddles |
| Gắn ngựa | 2-Point Modern |
| Màu phần cứng | Chrome |
| Pickguard | 3-Ply White |
| Núm | White |
| Đầu công tắc | White |
| Bản cần | 4-Bolt |
| Nút dây đeo | Standard |
| String tree | Dual-Wing |
| Cần nhún | Screw-In |
| Dây | Nickel Plated Steel (.009-.042 Gauges) |
Câu hỏi thường gặp về Standard Stratocaster
Fender Standard khác Squier ở đâu?
Standard là dòng Fender chính hãng mang logo Fender, cấu hình gần Player (cần C hiện đại, tremolo hai điểm, ty cần hai chiều) với gỗ poplar và pickup ceramic; Squier là thương hiệu con với nhiều dòng từ Sonic đến Classic Vibe. Classic Vibe cao cấp nhất của Squier có pickup alnico và lược xương nhưng logo Squier.
Pickup ceramic có 'rẻ tiền' không?
Ceramic là nam châm khác alnico, không phải thấp cấp: output cao hơn, tiếng chắc và sáng, hợp rock và pop hiện đại; alnico mềm và 'vintage' hơn. Nhiều pickup cao cấp cho metal dùng ceramic. Với người mới, khác biệt không phải điều cần lo.
Lược Micarta là gì?
Vật liệu tổng hợp từ sợi ép nhựa, cứng, ổn định, không co giãn theo độ ẩm; Fender dùng cho dòng Standard. Có thể thay lược xương hoặc TUSQ sau này nếu muốn.
21 phím có thiếu không?
Strat gốc 21 phím; phím 22 chỉ thêm một nốt D ở dây E cao mà ít người dùng. Với người mới và hầu hết thể loại, 21 phím đủ.
Mặt phím nào cho màu nào?
Laurel: 3-Color Sunburst, Aqua Marine Metallic. Maple: Olympic White, Candy Cola. Fender cố định cặp màu – mặt phím.
Bao đàn và bảo hành?
Thông số Fender không ghi bao đàn kèm theo; Tân Nhạc Cụ có bao phù hợp. Hàng chính hãng bảo hành toàn quốc, setup trước giao, trả góp qua thẻ tín dụng, giao toàn quốc.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Mua ngay để có được giá đang khuyến mãi
Hỗ Trợ Nhanh
Các thắc mắc thường gặp hoặc liên hệ ngay với chúng tôi
Địa chỉ cửa hàng ở đâu?
Địa chỉ cửa hàng ở đâu?
Bạn có thể tới 250 Cách Mạng Tháng Tám, phường Nhiêu Lộc, TPHCM hoặc 2 Vĩnh Phúc, phường Ba Đình, Hà Nội
Tôi đặt hàng bằng cách nào?
Tôi đặt hàng bằng cách nào?
Hotline: 08.1900.6181
Chính sách bảo hành?
Chính sách bảo hành?
Đàn được bảo hành chính hãng 12 tháng trên toàn quốc
Giao hàng trong bao lâu?
Giao hàng trong bao lâu?
Hàng được giao sau khi đặt hàng 1h - 2h đối với nội thành TPHCM và Hà Nội, giao trong 2-3 ngày đối với các tỉnh thành khác

