103 sản phẩm
Lọc
Universal Audio UAFX Dream '65 Reverb Amplifier Pedal
Chọn tùy chọn phù hợp cho sản phẩm này
Universal Audio UAFX Heavenly Plate Reverb Guitar Effects Pedal, Digital Pedal
Chọn tùy chọn phù hợp cho sản phẩm này
Zoom MS-70CDR+ MultiStomp Chorus/Delay/Reverb Pedal, Digital Pedal
Chọn tùy chọn phù hợp cho sản phẩm này
Bộ sưu tập:
Reverb Pedal Guitars
Reverb Pedal Guitar: Làm Chủ Không Gian – Từ Spring Cổ Điển Tới Ambient Hiện Đại
Reverb pedal mô phỏng độ vang của phòng/khán phòng/plate/spring… giúp tiếng guitar có chiều sâu, không khí và cảm xúc. Bài này hướng dẫn các loại reverb, tham số cốt lõi, vị trí đặt trong chain, preset theo thể loại và model đáng mua.
Mục lục
1) Reverb là gì? Phân loại & tham số cốt lõi
• Spring
Lò xo đàn hồi trong ampli cổ điển – tiếng “lẩy”, “drip” đặc trưng. Tuyệt cho surf, country, blues, indie.
• Plate
Tấm kim loại rung – âm mịn, đều, sáng vừa. Hợp vocal lẫn guitar, lead sạch “sang”.
• Room / Chamber / Hall / Cathedral
Phòng nhỏ → tự nhiên, gần; chamber/hall/cathedral → lớn dần, uy nghi, dư âm dài cho ambient/post-rock.
• Shimmer / Octave / Modulated
Thêm octave lên (shimmer) hoặc modulation nhẹ trong đuôi vang; tạo pad lung linh cho worship/ambient.
• Gated / Reverse / Special
Gated cắt đuôi gọn (80s), reverse đảo chiều – hiệu ứng sáng tạo cho intro/transition.
Tham số quan trọng
- Mix/Level: tỉ lệ wet/dry. Mix quá cao dễ “trôi” câu.
- Decay/Time: độ dài đuôi vang. Live nhỏ nên ngắn hơn studio.
- Pre-Delay: khoảng trễ đầu → tách tiếng gốc khỏi đuôi, giữ rõ nét.
- Tone / Hi-cut / Lo-cut: giảm chói/đục; giúp reverb “ngồi” đúng chỗ.
- Damping/Diffusion: kiểm soát độ tán âm & độ “mềm” đuôi.
- Trails: để đuôi tiếp tục khi tắt pedal – rất hữu ích live.
- Stereo: mở không gian rõ rệt nếu rig/FOH hỗ trợ stereo.
2) Thương hiệu & model reverb tiêu biểu
Boss
- RV-6 – nhỏ gọn, đủ mode (modulate, shimmer, dynamic).
- RV-500 – đa năng, preset/MIDI, studio-grade.
TC Electronic
- Hall of Fame 2 – TonePrint, shimmer, pre-delay; giá/hiệu năng tốt.
- Skysurfer – cơ bản, dễ dùng.
Strymon / Eventide / Source Audio
- Strymon BigSky / blueSky – chuẩn tham chiếu cho ambient/worship.
- Eventide Space / H9 – creative/sci-fi, chất lượng studio.
- Source Audio Ventris – dual engine, preset/MIDI, editor mạnh.
Walrus / EQD / Neunaber / Meris / MXR / EHX
- Walrus Slö / Slötvå / Descent – ambient/shimmer mơ màng.
- EarthQuaker Afterneath – texture độc đáo, reverse-ish.
- Neunaber Immerse – âm mượt, hi-fi, nhiều mode hữu dụng.
- Meris Mercury7 – cinematic plate/hall, dày & sâu.
- MXR Reverb – nhỏ nhưng chất, có plate/spring/epic.
- EHX Holy Grail / Oceans 11 – kinh điển & đa dạng.
3) Đặt reverb ở đâu trong signal chain?
- Sau delay, cuối chuỗi – vị trí “chuẩn” để không gian tự nhiên.
- Trong FX Loop của ampli – reverb sau preamp → sạch & rõ, nhất là với drive từ amp.
- Trước delay (đặc biệt, sáng tạo) – cho texture “bơi”, lo-fi/ambient.
Nếu dùng multi/IR đi thẳng mixer, hãy bật cab sim/IR rồi chèn reverb sau amp/cab block để vang đúng “sau loa”.
4) Preset tham khảo theo thể loại
| Thể loại | Kiểu Reverb | Mix | Decay | Pre-Delay | Mẹo thêm |
|---|---|---|---|---|---|
| Blues / Classic Rock | Spring/Room | 8–15% | 1.2–1.8s | 10–20ms | Hi-cut ~6–7 kHz để không chói |
| Pop / Funk Clean | Plate/Room | 10–18% | 1.2–1.6s | 15–25ms | Lo-cut ~120 Hz giữ gọn low-end |
| Alt / Hard Rock | Plate/Hall | 10–20% | 1.4–2.2s | 15–30ms | Giảm 3–4 kHz nếu harsh |
| Ambient / Worship | Hall/Shimmer | 20–40% (tuỳ dàn) | 4–12s+ | 20–40ms | Hi-cut 6–8 kHz; thêm dual delay dotted-8th |
| Lo-fi / Indie | Room/Reverse | 15–25% | 1.5–3.0s | 0–15ms | Pre-delay thấp cho chất “dính”, thêm wow/flutter nếu có |
LƯU Ý: Luôn cân chỉnh pre-delay để giữ rõ nốt khi mix/đàn dày. Tăng Mix quá nhiều sẽ làm guitar “trôi”; ưu tiên tăng pre-delay hoặc decay vừa phải.
5) Mẹo kỹ thuật: Pre-Delay, Damping/Hi-cut, Trails, Stereo & Shimmer
| Chủ đề | Vấn đề thường gặp | Giải pháp nhanh |
|---|---|---|
| Solo bị “chìm” | Mix cao, pre-delay thấp | Giảm Mix; tăng pre-delay 20–35ms; thêm mid EQ 1–1.6 kHz |
| Reverb chói | Nhiều treble ở đuôi | Hi-cut 6–8 kHz, giảm diffusion; chọn plate/room thay vì hall |
| Low-end rền | Không có lo-cut | Lo-cut 100–150 Hz, đặc biệt khi chạy đầu bàn mixer |
| Bật/tắt bị “cụt đuôi” | Trails tắt | Bật Trails, đặt reverb cuối chuỗi/FX Loop |
| Shimmer quá gắt | Octave + treble cao | Giảm shimmer level; hi-cut; hòa thêm plate/hall thường để dịu |
| Stereo “toang” khi về mono | Phase lệch | Kiểm tra mono-sum; dùng chế độ mono-compatible nếu có |
LƯU Ý: Live trong phòng vang sẵn (church/hall), hãy rút decay xuống và dùng global EQ cắt high 6–8 kHz để tránh “mù” tổng thể.
6) Chọn theo ngân sách & nhu cầu
- Tiết kiệm: TC Skysurfer, EHX Holy Grail, Joyo Atmosphere.
- Tầm trung: Boss RV-6, MXR Reverb, TC HOF2, Neunaber Immerse.
- Cao cấp/Ambient: Strymon BigSky/blueSky, Source Audio Ventris, Eventide Space/H9, Meris Mercury7, Walrus Slö/Descent.
- Thu gọn board: pedal có Trails + stereo + pre-delay là ba tính năng ưu tiên.
7) Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Reverb trước hay sau delay?
Thường sau delay để tự nhiên. Trước delay cho chất lo-fi/đặc biệt.
Hall hay Plate cho lead?
Plate thường rõ & mịn hơn cho lead; Hall cho pad/ambient rộng.
Shimmer có cần thiết?
Không bắt buộc. Hữu ích cho worship/ambient; pop/rock đa số đủ với plate/hall/room.
✨ Mua Reverb Pedal Chính Hãng tại Guitardien.vn
Boss, TC Electronic, Strymon, Eventide, Source Audio, Walrus, EQD, Neunaber, Meris, MXR, EHX…
Khám phá Reverb Pedal & Phụ Kiện
Tại Sao Nên Mua Hàng Tại Tân Nhạc Cụ
Mua hàng chính hãng với những ưu đãi chỉ có tại đây
Nhận Hàng Nhanh Chóng
Nhận hàng sau 1h - 2h
(Áp dụng nội thành TPHCM & Hà Nội)
Nhận sau 1-3 ngày với các tỉnh thành khác
Dịch Vụ Uy Tín
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Đổi mới tháng đầu nếu có lỗi
Nhận hàng, thanh toán tại nhà
Tặng gói phụ kiện lên tới 500K
Tư Vấn Tận Tâm
Mua Ngay Trả Sau
Trả góp qua thẻ tín dụng
Trả góp qua CCCD
3, 6, 9, 12 tháng
Quẹt thẻ tại nhà

