Chuyển đến nội dung

280 sản phẩm

Amplifier Yamaha THR5A, Combo 10W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR5A, Combo 10W

Giá thông thường 6.000.000₫
Giá bán 6.000.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha GA15II, Combo 15W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha GA15II, Combo 15W

Giá thông thường 1.980.000₫
Giá bán 1.980.000₫ Giá thông thường
Amplifier Nux Mighty Space, Combo 30W

NUX

Amplifier

Amplifier Nux Mighty Space, Combo 30W

Giá thông thường 8.400.000₫
Giá bán 8.400.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR5, Combo 10W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR5, Combo 10W

Giá thông thường 5.900.000₫
Giá bán 5.900.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR30IIA Wireless, Combo 30W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR30IIA Wireless, Combo 30W

Giá thông thường 17.000.000₫
Giá bán 17.000.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR30II Wireless, Combo 30W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR30II Wireless, Combo 30W

Giá thông thường 14.390.000₫
Giá bán 14.390.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR10X, Combo 10W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR10X, Combo 10W

Giá thông thường 6.100.000₫
Giá bán 6.100.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR10II Wireless, Combo 20W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR10II Wireless, Combo 20W

Giá thông thường 12.290.000₫
Giá bán 12.290.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR10II, Combo 20W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR10II, Combo 20W

Giá thông thường 8.090.000₫
Giá bán 8.090.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR10C, Combo 10W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR10C, Combo 10W

Giá thông thường 6.050.000₫
Giá bán 6.050.000₫ Giá thông thường
Amplifier Yamaha THR10, Combo 10W

Yamaha

Amplifier

Amplifier Yamaha THR10, Combo 10W

Giá thông thường 6.050.000₫
Giá bán 6.050.000₫ Giá thông thường
Amplifier Victory RK50 Richie Kotzen, Combo 50W

Victory

Amplifier

Amplifier Victory RK50 Richie Kotzen, Combo 50W

Giá thông thường 72.380.000₫
Giá bán 72.380.000₫ Giá thông thường
TC Electronic BG250-208, Combo 250W

TC Electronic

Amplifier

TC Electronic BG250-208, Combo 250W

Giá thông thường 9.600.000₫
Giá bán 9.600.000₫ Giá thông thường
Amplifier TC Electronic BG250-115, Combo 250W

TC Electronic

Amplifier

Amplifier TC Electronic BG250-115, Combo 250W

Giá thông thường 15.000.000₫
Giá bán 15.000.000₫ Giá thông thường
Amplifier PRS Sonzera 20, Combo 20W, Black

PRS

Amplifier

Amplifier PRS Sonzera 20, Combo 20W, Black

Giá thông thường 23.900.000₫
Giá bán 23.900.000₫ Giá thông thường
Amplifier PRS Sonzera 20, Combo 20W, Stealth

PRS

Amplifier

Amplifier PRS Sonzera 20, Combo 20W, Stealth

Giá thông thường 23.900.000₫
Giá bán 23.900.000₫ Giá thông thường
Amplifier PRS Archon 50, Combo 50W

PRS

Amplifier

Amplifier PRS Archon 50, Combo 50W

Giá thông thường 34.400.000₫
Giá bán 34.400.000₫ Giá thông thường
Amplifier Orange Crush 20RT Limited Edition, Combo 20W, Orianthi White

Orange

Amplifier

Amplifier Orange Crush 20RT Limited Edition, Combo 20W, Orianthi White

Giá thông thường 8.100.000₫
Giá bán 8.100.000₫ Giá thông thường
Amplifier Orange Rocker 32, Combo 30W, Black

Orange

Amplifier

Amplifier Orange Rocker 32, Combo 30W, Black

Giá thông thường 41.000.000₫
Giá bán 41.000.000₫ Giá thông thường
Amplifier Orange Rocker 32, Combo 30W, Orange

Orange

Amplifier

Amplifier Orange Rocker 32, Combo 30W, Orange

Giá thông thường 41.000.000₫
Giá bán 41.000.000₫ Giá thông thường

Bộ sưu tập: Guitar Amplifier Combo

Guitar Amplifier Combo – Cách Chọn & Top 10 Combo Đáng Mua

Amplifier combo tích hợp đầu amp + thùng loa trong một thân máy, tiện mang vác và “mở hộp là chơi”. Bài này tóm tắt tiêu chí chọn (công suất, loa, modeling vs. tube, kết nối), kèm Top 10 combo nhiều tầm giá và review chi tiết để bạn chốt nhanh – hợp nhu cầu.

Lưu ý giá: hiển thị theo triệu VND, mang tính tham khảo (tùy đại lý/khuyến mãi/thời điểm).

1) Tiêu chí chọn combo nhanh

  • Công suất & loa: 10–20W (phòng/thu), 25–50W (luyện tập, CLB nhỏ), 80–100W (band/sân khấu). Loa 12" cho nền dày – “đã” hơn 8–10".
  • Modeling vs. Tube: Modeling nhiều tiếng, USB audio, nhẹ – phù hợp đa dụng. Tube cho nén tự nhiên & cảm giác tay, nhưng nặng hơn.
  • Kết nối: headphone out, aux-in/Bluetooth, USB audio (thu), FX Loop (đặt delay/reverb đúng chỗ) rất hữu ích.
  • Di động: desktop/mini (THR/Spark) thuận tiện luyện & thu; 1x12 50–100W cho band/CLB.

2) Bảng tóm tắt Top 10 combo (triệu VND)

Amplifier Combo Công suất / Loa Điểm hay Lưu ý Giá tham khảo (triệu VND) Hợp cho
Boss Katana 50 MkII 50W / 12" Đa năng, Power Control, nhiều FX Không DI XLR 8,50–12,50 Tập–band nhỏ–live
Boss Katana 100 MkII 100W / 12" To – linh hoạt, có FX Loop Nặng hơn 50W 12,00–16,50 CLB, rehearsal, live
Fender Mustang LT25 25W / 8" Modeling + USB, preset phong phú Không đủ to cho band 4,50–6,00 Nhập môn, thu demo
Positive Grid Spark 40 40W / 2x4" App thông minh, backing auto Thiên desktop 7,50–10,50 Jam/thu tại nhà
Yamaha THR10II 20W / 2x3.5" Đẹp tiếng nhỏ, BT/USB Không dành cho sân khấu 9,50–13,50 Desktop, thu & jam
Vox AC10C1 (Tube) 10W / 10" Chime Vox, pedal-friendly Cần mở volume để “ngon” 12,50–18,50 Studio/CLB nhỏ, vintage
Fender Blues Junior IV (Tube) 15W / 12" Mid dày, spring reverb Không FX Loop 18,00–26,00 Blues/Alt/Indie
Marshall DSL40CR (Tube) 40W / 12" 2 kênh + FX Loop, “Anh” đậm Nặng 20,00–30,00 Classic/Hard rock
Blackstar HT-20R MkII (Tube) 20W / 12" ISF voicing, reverb đẹp Headroom vừa 16,00–22,00 CLB nhỏ/thu tại nhà
Peavey Bandit 112 80–100W / 12" Bền, to, “không chết” Nặng, ít tính năng hiện đại 10,50–14,50 Live lớn, rehearsal

3) Review chi tiết 10 combo khuyên dùng

1) Boss Katana 50 MkII – “đi mọi việc” giá hợp lý

Vì sao chọn: 50W/12" đủ tập–band nhỏ; nhiều voicing (Clean–Brown), Power Control, FX tích hợp. Âm: sạch–crunch–lead đều dễ “ra tiếng”.

Mẹo: lưu 3 preset clean/crunch/lead; đặt delay/reverb trong FX để đỡ mang pedal rời.

2) Boss Katana 100 MkII – thêm headroom & FX Loop

Vì sao chọn: 100W cho sân khấu/CLB tự tin; có FX Loop để đặt chorus/delay/reverb đúng chuỗi.

Mẹo: bật 0.5/50/100W tùy không gian; boost mid 800–1.2 kHz để solo nổi.

3) Fender Mustang LT25 – modeling nhập môn “ngon bổ”

Vì sao chọn: preset phong phú, USB audio thu thẳng; 25W/8" đủ phòng khách.

Lưu ý: đi band cần amp lớn hơn (Katana 50/100, Bandit 112).

4) Positive Grid Spark 40 – smart amp hỗ trợ sáng tác

Vì sao chọn: app auto backing, nhiều engine amp/effects, USB audio. Ứng dụng: jam – viết riff – thu demo rất nhanh.

5) Yamaha THR10II – desktop “đẹp tiếng nhỏ”

Vì sao chọn: triết lý “third amp” tối ưu âm lượng nhỏ; Bluetooth/USB, loa hi-fi. Lưu ý: không thay combo sân khấu.

6) Vox AC10C1 (Tube) – chime cổ điển, pedal-friendly

Vì sao chọn: 10W/10" nhưng “đậm đà”; edge-of-breakup cực nhạc; nhận pedal tốt.

Mẹo: để master cao hơn gain để giữ sạch có “động”; reverb tầm 9–10h.

7) Fender Blues Junior IV (Tube) – mid dày, spring reverb

Vì sao chọn: 15W/12" mid-forward, hợp blues/alt/indie; spring reverb “đúng chất”.

Lưu ý: không có FX Loop; dùng reverb/delay ở mức nhẹ trước amp.

8) Marshall DSL40CR (Tube) – 2 kênh “Anh” đậm, có loop

Vì sao chọn: 40W/12", 2 kênh; EL34 crunch/lead “cắn” mix. Có FX Loop, reverb tích hợp.

Mẹo: presence 11–12h để bớt chói; cắt 3–4 kHz nếu phòng kính.

9) Blackstar HT-20R MkII (Tube) – 20W gọn mà đa dụng

Vì sao chọn: ISF chuyển Anh–Mỹ, reverb đẹp, 1x12 đủ “đầm” cho CLB nhỏ. Âm: clean dày, gain nhạc.

10) Peavey Bandit 112 – trâu bò, to, bền

Vì sao chọn: 80–100W/12", nổi tiếng bền; clean–drive đều ổn cho sân khấu; giá/giá trị tốt.

Lưu ý: nặng – cân nhắc nếu phải mang vác nhiều.

4) Mẹo EQ & gain “ra tiếng” nhanh

  • Clean nền: gain thấp, volume vừa; bass 10–11h, mid 12–1h, treble 12h (giảm treble nếu phòng nhiều kính).
  • Crunch: tăng gain tới “edge-of-breakup”; giảm bass nếu ù, nhấn mid 800–1.2 kHz để solo nổi.
  • Hi-gain vừa: giữ gain vừa, thêm boost TS-style để thắt low và rõ nốt; cài noise gate ngưỡng thấp.
  • Nhà chung cư: dùng headphone out/power control; cắt 3–4 kHz khi chói, tăng 120–180 Hz cho nền dày.
  • Chuỗi pedal: wah/OD/fuzz → amp; modulation/delay/reverb đặt sau (loop) nếu amp có FX Loop.

5) FAQ – Câu hỏi thường gặp

Combo bao nhiêu Watt là đủ?

Phòng ngủ: 10–20W; phòng khách/tập nhỏ: 25–50W; band/CLB: 50–100W (solid-state) hoặc 15–40W (tube) + mic/PA.

Modeling hay Tube phù hợp cho mình?

Modeling dễ dùng, nhiều tiếng, thu USB tiện, hợp đa số người chơi. Tube cho nén tự nhiên & cảm giác tay độc đáo, hợp người mê “chất đèn”.

Desktop amp (THR/Spark) có đi band được không?

Không tối ưu. Chúng sinh ra cho âm lượng nhỏ/thu. Đi band nên chọn 12" 50W+ (Katana 50/100, Bandit 112) hoặc đưa line/DI vào PA.

50W có quá to cho nhà chung cư?

Nếu amp có power control/attenuator thì vẫn dùng tốt ở mức nhỏ. Quan trọng là EQ đúng & dùng headphone khi cần.

Có cần FX Loop không?

Nếu dùng delay/reverb/chorus, rất nên có FX Loop để giữ rõ nốt khi gain cao. Nếu không dùng effect time-based, có thể không bắt buộc.

6) Kết luận

Từ modeling giá/giá trị (Mustang LT25, Spark, Katana 50/100) đến tube combo “đi làm” (AC10C1, Blues Junior IV, DSL40CR, HT-20R) và “cỗ máy trâu bò” (Bandit 112) – Top 10 trên bao phủ đủ gu & ngân sách. Chọn combo theo bối cảnh chơi thật để “ra tiếng” nhanh và giữ cảm hứng lâu dài.

 

Tại Sao Nên Mua Hàng Tại Tân Nhạc Cụ

Mua hàng chính hãng với những ưu đãi chỉ có tại đây

Nhận Hàng Nhanh Chóng

Nhận hàng sau 1h - 2h

(Áp dụng nội thành TPHCM & Hà Nội)

Nhận sau 1-3 ngày với các tỉnh thành khác

Dịch Vụ Uy Tín

Bảo hành chính hãng toàn quốc

Đổi mới tháng đầu nếu có lỗi

Nhận hàng, thanh toán tại nhà

Tặng gói phụ kiện lên tới 500K

Tư Vấn Tận Tâm

Tư vấn online 24/7, cùng bạn chọn cây đàn phù hợp nhất:

Chat Zalo

Chat Messenger

Mua Ngay Trả Sau

Trả góp qua thẻ tín dụng

Trả góp qua CCCD

3, 6, 9, 12 tháng

Quẹt thẻ tại nhà

Hỗ Trợ 24/7

Gọi Hotline

Liên Hệ