43 sản phẩm
Lọc
EVH Amplifier 5150IIIS EL34 4×12 Cabinet
Chọn tùy chọn của bạn
EVH Amplifier Hypersonic FR 12
Chọn tùy chọn của bạn
EVH Amplifier Hypersonic FR 12 (Ivory)
Chọn tùy chọn của bạn
Bộ sưu tập:
EVH Amplifier
EVH Amplifier – Cách Chọn & Top 10 Ampli EVH Đáng Mua
EVH (Eddie Van Halen) nổi tiếng với chất hi-gain tight – articulate, palm-mute “đã tay” và độ nén vừa đủ để solo bay mà vẫn rõ nốt. Từ dòng 5150III (6L6/EL34/Stealth) đến Iconic và “lunchbox” LBX, EVH bao trùm từ phòng tập, CLB tới sân khấu lớn.
Lưu ý giá: hiển thị theo triệu VND, là mức tham khảo (tùy đại lý/khuyến mãi/thời điểm).
1) Tiêu chí chọn nhanh ampli EVH
- Không gian dùng: phòng ngủ/thu (LBX-S 15W, Iconic 40 Combo), band–CLB (5150III 50W), sân khấu lớn (100W + 4x12).
- Bóng công suất: 6L6 cho low “chắc” & high mịn; EL34 mid “Anh” cắn hơn.
- Số kênh & voicing: EVH thường 3 kênh (Clean/Crunch/Lead) với EQ độc lập từng kênh ở bản cao cấp; Presence/Resonance giúp tinh chỉnh biên độ ngoài.
- Kết nối: FX Loop series, Noise Gate tích hợp (Iconic), Cab Sim/Phones (tuỳ model), MIDI đổi kênh (một số 50/100W).
- Cab ghép: 1x12/2x12 cho tập–CLB; 4x12 cho sân khấu. Loa Celestion V30/Custom EVH Greenback voiced rất hợp hi-gain.
2) 6L6 vs EL34 vs Stealth: khác nhau chỗ nào?
- 6L6: low chắc, headroom lớn, high mịn – hiện đại; hợp metal/modern rock, riff chặt, lead mượt.
- EL34: mid “cắn”, sizzle kiểu Anh; crunch giàu character, hợp hard rock/80s.
- Stealth: phiên bản tinh chỉnh hi-gain (thêm độ “tight”, noise thấp, voicing lead dày). Dành cho người thích gain lớn mà vẫn articulate.
3) Bảng tóm tắt Top 10 ampli EVH
| Model | Công suất | Kênh | Điểm hay | Giá tham khảo (triệu VND) | Hợp cho |
|---|---|---|---|---|---|
| 5150 Iconic 40W 1x12 Combo | 40W (tube) | 2 kênh + boost | Noise gate, cab-sim phones, gọn | 20,00–30,00 | Nhập môn hi-gain, phòng/CLB nhỏ |
| 5150 Iconic 80W Head | 80W (tube) | 2 kênh + boost | Gate tích hợp, giá/giá trị tốt | 25,00–35,00 | Band/CLB, sân khấu vừa |
| 5150III 50W 6L6 Head | 50W 6L6 | 3 kênh | Clean tốt, lead mượt, MIDI | 35,00–50,00 | All-round CLB–studio |
| 5150III 50W EL34 Head | 50W EL34 | 3 kênh | Mid Anh, crunch giàu màu | 35,00–50,00 | Hard rock/80s |
| 5150III 100W 6L6 Head | 100W 6L6 | 3 kênh | Headroom lớn, live hoành tráng | 55,00–85,00 | Stage lớn |
| 5150III 100W EL34 Head | 100W EL34 | 3 kênh | Brit mid, presence “cắn” mix | 55,00–85,00 | Hard rock/arena |
| 5150III 50W Stealth Head | 50W | 3 kênh | Gain “tight”, lead dày, low noise | 40,00–60,00 | Modern metal, djent nhẹ |
| 5150III 100W Stealth Head | 100W | 3 kênh | Thần thái hi-gain sân khấu lớn | 65,00–95,00 | Tour/arena |
| 5150III LBX-S 15W Head | 15W (ECO 1/3/15W) | 2 voicing | Nhỏ gọn, ra tiếng sớm | 18,00–26,00 | Phòng ngủ/thu, CLB rất nhỏ |
| 5150III 50W 1x12 Combo (6L6) | 50W 6L6 | 3 kênh | Combo “đi mọi việc” | 40,00–60,00 | CLB, rehearsal, studio |
4) Review chi tiết Top 10 model
1) EVH 5150 Iconic 40W 1x12 Combo – “mở hộp là có 5150 vibe”
Vì sao chọn: 2 kênh (Green/Clean & Red/Lead) với boost, noise gate tích hợp, cab-sim phones/line tiện thu & diễn nhỏ. 1x12 gọn, dễ mang.
Âm & ứng dụng: từ classic rock đến modern hi-gain vừa phải; rất hợp rehearsal/CLB nhỏ và thu demo “plug-and-play”.
2) EVH 5150 Iconic 80W Head – giá/giá trị mạnh cho band–CLB
Vì sao chọn: chia sẻ triết lý Iconic nhưng headroom lớn hơn; gate tích hợp giúp riff “sạch” khi gain cao.
Mẹo: ghép 2x12 V30 để giữ mid nổi, cắt nhẹ 3–4 kHz nếu quá chói trong phòng kính.
3) EVH 5150III 50W 6L6 Head – all-round “chuẩn bài”
Vì sao chọn: 3 kênh thật sự dùng được: clean sáng bất ngờ, crunch linh hoạt, lead dày nhưng vẫn articulate. Thường có MIDI & FX loop series ổn định.
Ứng dụng: studio/CLB; ghi preset ba kênh + loop pedal time-based ở loop là ra show rất nhanh.
4) EVH 5150III 50W EL34 Head – mid “Anh”, crunch mê
Vì sao chọn: EL34 tạo cảm giác bite và bark trong mid; hợp hard rock/80s, solo “nảy”.
Mẹo: tăng mid 800–1.2 kHz một chút để lead “lỏi” hơn qua band dày.
5) EVH 5150III 100W 6L6 Head – headroom & uy lực sân khấu
Vì sao chọn: 100W 6L6 cho low chắc, control tốt khi volume lớn; phù hợp festival/arena.
Lưu ý: nặng & to; cần 2x12/4x12 để khai thác hết dải.
6) EVH 5150III 100W EL34 Head – “Brit on steroids”
Vì sao chọn: mang chất EL34 ra sân khấu lớn: mid cắn, high sizzle đẹp; riff “đè band” rất sướng.
7) EVH 5150III 50W Stealth – hi-gain “tight” nhưng vẫn nhạc
Vì sao chọn: voicing Stealth tối ưu cho modern metal/djent nhẹ: low-end kiểm soát, high mịn, noise thấp.
Mẹo: giữ gain vừa, dùng boost trước amp (TS-style) để thắt low, lead rõ hơn.
8) EVH 5150III 100W Stealth – “con quái vật” sân khấu
Vì sao chọn: tất cả lợi thế Stealth với headroom cực lớn; palm-mute nặng mà không bùng, lead xuyên qua mix.
9) EVH 5150III LBX-S 15W – lunchbox nhỏ mà “đánh như lớn”
Vì sao chọn: 15W có chế độ power scaling (1/3/15W), dễ “ra tiếng” ở âm lượng thấp; 2 voicing từ crunch tới lead.
Ứng dụng: phòng ngủ/thu; ghép 1x12 V30 là đủ “thịt”.
10) EVH 5150III 50W 1x12 Combo (6L6) – combo “đi mọi việc”
Vì sao chọn: 3 kênh đầy đủ trong thân combo; rehearsal/CLB tiện lợi, vẫn có loop & (tuỳ lô) MIDI/footswitch đa chức năng.
Mẹo: đặt combo nâng khỏi nền 10–20 cm để kiểm soát bass; mic lệch tâm 1–2 cm để high mượt hơn khi thu.
5) Mẹo setup EVH “ra tiếng” nhanh
- Edge-of-breakup rhythm: Gain kênh 2 tầm 10–11h; bass 10–11h, mid 12–1h, treble 12h; presence 11h; resonance 12h.
- Hi-gain chặt: Gain 12–1h; cắt nhẹ bass nếu palm-mute ù; thêm TS-style boost trước amp (gain thấp, level cao).
- Lead nổi mix: nhấn 800–1.2 kHz (mid), giảm 3–4 kHz nếu chói; delay slapback 100–130 ms mix 15–20% để dày mà không rối.
- Pedal time-based: chorus/delay/reverb đặt FX Loop để giữ độ rõ; gate ở trước amp hoặc x-gate hai điểm nếu noise cao.
- Cab phù hợp: 2x12 V30 cho CLB; 4x12 cho stage; open-back ít hợp hi-gain EVH – ưu tiên closed/ported để giữ low “chắc”.
6) FAQ – Câu hỏi thường gặp
Iconic khác gì 5150III?
Iconic tối ưu giá/giá trị, có gate/cab-sim tiện dụng; 5150III là dòng cao cấp hơn với 3 kênh đầy đủ, headroom lớn và tùy chọn 6L6/EL34/Stealth.
50W có đủ đi sân khấu không?
Đủ cho CLB và sân khấu vừa khi ghép 2x12/4x12 hoặc đưa mic/line vào PA. 100W cho headroom lớn hơn & cảm giác “đẩy lưng”.
6L6 hay EL34 hợp mình?
6L6 hiện đại, low chắc – high mịn; EL34 mid “Anh” cắn hơn. Thích hard rock cổ điển → EL34; modern/metal → 6L6/Stealth.
LBX-S 15W có chơi band được không?
Có thể với drummer nhẹ và cab 2x12; tốt nhất đưa mic vào PA. Ưu thế lớn là “ra tiếng” sớm ở âm lượng vừa.
Có cần noise gate ngoài khi dùng EVH?
Iconic đã có gate tích hợp. 5150III thường không có sẵn; nếu gain rất cao, cân nhắc gate ngoài (hoặc x-gate trước & loop).
7) Kết luận
Muốn chất 5150 hi-gain “tight – articulate” chuẩn EVH? Iconic 40/80 cho giá/giá trị mạnh, 5150III 50W cân bằng mọi bối cảnh, Stealth cho modern gain khắt khe, và LBX-S 15W để luyện/thu mà vẫn “đúng vibe”. Chọn theo không gian diễn thực tế và cab ghép phù hợp để ra sân khấu tự tin.
Tại Sao Nên Mua Hàng Tại Tân Nhạc Cụ
Mua hàng chính hãng với những ưu đãi chỉ có tại đây
Nhận Hàng Nhanh Chóng
Nhận hàng sau 1h - 2h
(Áp dụng nội thành TPHCM & Hà Nội)
Nhận sau 1-3 ngày với các tỉnh thành khác
Dịch Vụ Uy Tín
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Đổi mới tháng đầu nếu có lỗi
Nhận hàng, thanh toán tại nhà
Tặng gói phụ kiện lên tới 500K
Tư Vấn Tận Tâm
Mua Ngay Trả Sau
Trả góp qua thẻ tín dụng
Trả góp qua CCCD
3, 6, 9, 12 tháng
Quẹt thẻ tại nhà

