Guitar điện
Electric Guitar Cho Trẻ Em
Chọn guitar điện cho trẻ nên ưu tiên dễ chơi (cần thoải, action thấp), kích thước phù hợp (3/4, short-scale 22–23"), trọng lượng nhẹ và giữ dây ổn định. Danh sách dưới đây có nhiều thương hiệu/giá tiền – từ “mở hộp là chơi” đến đi lâu dài… Đọc hướng dẫn chọn mua ↓
8mẫu đang bán
Đàn Guitar Điện D'Angelico Premier Mini DC
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Guitar Điện ESP GrassRoots G-EC-MINI-STBCSB
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Guitar Điện ESP GrassRoots G-MR/QM-MINI-AQMSB
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Guitar Điện Mirsock 36 Inch Stratocaster Mini MS36 HS
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Guitar Điện Squier Mini Jazzmaster HH, Maple Fingerboard
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Guitar Điện Squier Mini Stratocaster Pack SSS
Chọn tùy chọn của bạn
Đàn Guitar Điện Squier Mini Stratocaster SSS
Chọn tùy chọn của bạn
Cẩm nang
Tìm hiểu về Electric Guitar Cho Trẻ Em
Cần tư vấn chọn đàn? Gọi, nhắn Zalo hoặc ghé showroom – mở cửa 08:00–20:00 mỗi ngày.
Top 10 Đàn Guitar Điện Cho Trẻ Em (3/4 – Short Scale) – Review Chi Tiết & Dễ Chọn
Chọn guitar điện cho trẻ nên ưu tiên dễ chơi (cần thoải, action thấp), kích thước phù hợp (3/4, short-scale 22–23"), trọng lượng nhẹ và giữ dây ổn định. Danh sách dưới đây có nhiều thương hiệu/giá tiền – từ “mở hộp là chơi” đến đi lâu dài – để bố mẹ dễ chốt.
Lưu ý giá: hiển thị theo triệu VND, mang tính tham khảo (tùy đại lý/khuyến mãi/thời điểm).
Electric Guitar Cho Trẻ Em
1) Tiêu chí nhanh khi chọn guitar điện cho trẻ
- Kích cỡ & scale: 3/4 hoặc short-scale 22–23" hợp trẻ ~6–12 tuổi; trẻ lớn tay dài có thể dùng 24–24.75".
- Trọng lượng & cân bằng: đàn nhẹ, không “chúi đầu” (neck-dive); đeo thử với strap rộng.
- Cần thoải: profile C/modern C, mép phím bo mượt; dễ bấm hợp lực tay nhỏ.
- Giữ dây ổn: máy khóa, nut cắt chuẩn; tremolo nên để “đóng” (decked) với người mới.
- Pickup dễ nghe: HSS/HH/P-90 output vừa; ít nhiễu khi tập với amp nhỏ.
2) Bảng tóm tắt Top 10 electric guitar cho trẻ em
| Model | Scale / Cỡ | Pickup | Tính cách âm | Giá tham khảo (triệu VND) | Hợp cho |
|---|---|---|---|---|---|
| Squier Mini Strat | 22.75" / 3/4 | SSS | clean sáng, dễ học | 3,50–5,50 | 6–10 tuổi, pop/indie |
| Squier Mini Jazzmaster HH | 22.75" / 3/4 | HH | dày, ít nhiễu | 4,50–6,50 | rock/alt cơ bản |
| Ibanez miKro GRGM21 | 22.2" / 3/4 | HH | cần mảnh, nhanh | 4,50–6,50 | lead/rock học đường |
| Ibanez PGMM31 miKro | 22.2" / 3/4 | HH (coil-tap tuỳ lô) | tấn công rõ, vui tai | 8,50–11,50 | trẻ mê shred/Idol |
| Jackson Minion JS1X Dinky | 22.5" / 2/3–3/4 | HH | hiện đại, punchy | 6,50–8,50 | rock/metal nhẹ |
| Jackson Minion JS1X Rhoads | 22.5" / 2/3–3/4 | HH | ngầu, dễ lead | 7,50–9,50 | visual/rock sân khấu |
| Epiphone Power Players Les Paul | 22.73" / short | HH | mid dày, sustain | 8,50–12,50 | blues/rock cơ bản |
| Epiphone Power Players SG | 22.73" / short | HH | thoáng, nhẹ vai | 8,50–12,50 | indie/alt |
| Harley Benton ST-Junior (3/4) | 22.75" / 3/4 | SSS/HSS (tuỳ bản) | giá mềm, dễ mod | 2,50–3,50 | nhập môn tiết kiệm |
| Höfner Shorty Electric | 24.7" / thân travel | H (bridge) | gọn, nhẹ, portable | 6,50–8,50 | trẻ hay di chuyển |
3) Review chi tiết 10 mẫu khuyên dùng
1) Squier Mini Strat – sạch sáng, “dễ vào bài”
Vì sao chọn: thân nhẹ, cần C thoải; 3 single-coil cho clean “glassy” dễ chịu, hợp học hợp âm/strumming. 22.75" giúp bấm nhẹ, phù hợp tay nhỏ.
Âm & ứng dụng: pop/indie/worship; tập với amp nhỏ 10–15W là ổn. Mẹo: set action thấp-trung bình (1.6–1.8 mm) để đỡ mỏi tay.
Electric Guitar Squier Mini Strat
2) Squier Mini Jazzmaster HH – ít nhiễu, dày dặn dễ kiểm soát
Vì sao chọn: 2 humbucker hạn chế tiếng rè, chơi gain vừa “đã” mà không gắt. Dáng Jazzmaster nhỏ gọn rất “cute”.
Âm & ứng dụng: rock/alt/cover hiện đại. Mẹo: nếu âm tối, mở tone lên ~7–8 và tăng nhẹ 2–3 kHz.
Electric Guitar Squier Mini Jazzmaster HH
3) Ibanez miKro GRGM21 – cần mảnh, tốc độ “vào tay”
Vì sao chọn: cổ phẳng hơn, dễ bend/legato; thân nhỏ nhẹ, trẻ đeo lâu không mỏi. 2 HB cho riff/lead chắc.
Âm & ứng dụng: rock học đường, solo cơ bản. Mẹo: relief ~0.25 mm; dây 009–042 lúc đầu để bấm nhẹ.
Electric Guitar Ibanez miKro GRGM21
4) Ibanez PGMM31 miKro (Paul Gilbert) – vui tai, nhìn là muốn tập
Vì sao chọn: thiết kế đặc trưng, cảm giác tay nhanh; một số lô có coil-tap cho clean sáng hơn.
Âm & ứng dụng: từ clean pop đến drive rock nhẹ. Mẹo: pick 0.73–0.88 mm cho trẻ dễ kiểm soát.
Electric Guitar Ibanez PGMM31-WH Paul Gilbert Signature
5) Jackson Minion JS1X Dinky – hiện đại, dễ lead
Vì sao chọn: cần mảnh, radius lớn; 2 HB output vừa phải, tiếng palm-mute gọn.
Âm & ứng dụng: rock/alt; đi band trường hợp lý. Mẹo: để trem “đóng” (decked) thời gian đầu để giữ dây ổn.
Electric Guitar Jackson Minion JS1X Dinky
6) Jackson Minion JS1X Rhoads – dáng V “cool”, khơi cảm hứng tập
Vì sao chọn: ngoại hình hút mắt, trẻ rất thích; 2 HB dày, hợp riff/lead.
Âm & ứng dụng: rock sân khấu học đường. Mẹo: dùng strap chống trượt vì dáng V dễ “nhảy”.
Electric Guitar Jackson Minion JS1X Rhoads
7) Epiphone Power Players Les Paul – mid dày, bền, “đi xa”
Vì sao chọn: scale 22.73", build chắc; 2 HB ấm, sustain tốt. Trẻ lớn lên vẫn dùng ngon.
Âm & ứng dụng: blues/rock/ballad. Mẹo: dây 010–046 nếu muốn giữ tuning tốt khi strum mạnh.
Electric Guitar Epiphone Power Players Les Paul
8) Epiphone Power Players SG – nhẹ vai, thoáng, tiếp cận phím cao tốt
Vì sao chọn: thân mỏng nhẹ, trẻ đeo thoải mái; HH cho dải âm dễ dùng.
Âm & ứng dụng: indie/alt/pop. Mẹo: strap da nhám giảm trượt (SG hay “neck-dive”).
Electric Guitar Epiphone Power Players SG
9) Harley Benton ST-Junior (3/4) – tiết kiệm, nền tảng tốt để học
Vì sao chọn: giá “mềm”, cấu hình SSS/HSS tùy bản; dễ mod sau này (pickup, điện tử).
Âm & ứng dụng: clean sáng, drive cơ bản. Mẹo: thay nut GraphTech + dây 009–042 giúp bấm êm tay.
Electric Guitar Harley Benton ST-Junior (3/4)
10) Höfner Shorty Electric – travel nhỏ gọn, tập mọi nơi
Vì sao chọn: thân siêu gọn, nhẹ; 1 humbucker cầu nhưng đủ “đã” cho luyện hàng ngày; rất hợp trẻ hay di chuyển.
Âm & ứng dụng: pop/rock cơ bản; kết hợp headphone amp là gọn nhất. Mẹo: mua kèm bag đúng cỡ vì thân lạ.
Electric Guitar Höfner Shorty Electric
4) Mẹo setup & tập luyện cho trẻ
- Dây & action: 009–042 (tay nhẹ), action dây e ~1.6–1.8 mm; chỉnh intonation sau 1–2 tuần dây giãn.
- Tremolo: để “đóng” hoặc chặn tạm để giữ dây ổn; mở dần khi trẻ kiểm soát được.
- Amp: 10–15W, có headphone out/aux-in/BT; giảm 3–4 kHz nếu chói, tăng nhẹ 120–180 Hz cho nền dày.
- Thói quen: 15–20 phút/ngày đều đặn; xen kẽ bài trẻ thích để giữ hứng.
- An toàn: trọng lượng đàn phù hợp; điều chỉnh dây đeo để cổ tay thẳng, tránh gồng vai.
5) FAQ – Câu hỏi thường gặp
Trẻ mấy tuổi nên bắt đầu guitar điện?
Thường 6–7 tuổi có thể bắt đầu với đàn 3/4 hoặc short-scale; nhỏ hơn có thể thử ukulele để làm quen nhịp & bấm.
Chọn SSS, HH hay HSS cho trẻ?
HSS linh hoạt (clean sáng + HB cầu dày), HH ít nhiễu hợp rock, SSS sạch “glassy” cho pop/indie. Nếu phân vân, HSS là an toàn.
Đàn mini có “lệch tông” khi lên lớn không?
Không, nếu giữ tốt & setup chuẩn. Khi trẻ lớn tay, có thể chuyển 24–24.75" hoặc 25.5". Mini vẫn dùng làm đàn du lịch.
Có cần mua pedal ngay không?
Không bắt buộc. Một amp số hoá có sẵn reverb/delay/chorus là đủ vui để học; sau 3–6 tháng hãy tính pedal.
6) Kết luận
Với trẻ em, một cây nhẹ – dễ bấm – scale phù hợp quan trọng hơn ngoại hình đắt đỏ. Từ Squier Mini (dễ học), Ibanez miKro/Jackson Minion (cảm giác nhanh), đến Epiphone Power Players (đi lâu dài) và Höfner Shorty (di động) – Top 10 trên đủ dải để bạn chọn “đúng gu – đúng ví”.
-
Chính hãng, bảo hành toàn quốc
Theo chính sách của từng thương hiệu
-
Giao nhanh 1–2 giờ
Nội thành TP.HCM & Hà Nội, tỉnh khác 2–4 ngày
-
Trả góp 3–12 tháng
Qua thẻ tín dụng hoặc CCCD
-
Đổi mới trong tháng đầu
Nếu đàn có lỗi từ nhà sản xuất










