Đàn Guitar Điện Squier J Mascis Jazzmaster
Đàn Guitar Điện Squier J Mascis Jazzmaster
J Mascis của Dinosaur Jr. chơi Jazzmaster qua ba amp Marshall mở hết, và cây signature Squier của ông – Squier J Mascis Jazzmaster – là lý do nhiều người ở Việt Nam có cây Jazzmaster đầu tiên: pickguard nhôm anod vàng như Jazzmaster 1958, hai pickup single-coil Jazzmaster, mạch lead/rhythm đầy đủ với toggle ba vị trí, ngựa Adjusto-Matic kiểu Tune-o-matic trên tấm tremolo nổi vintage, thân basswood sơn Vintage White bóng, cần maple "C" sơn bóng với mặt phím laurel hoặc rosewood radius 9.5 inch và 21 phím jumbo. Mascis tự chọn pickup, phần cứng và màu; Squier sản xuất ở mức giá dễ tiếp cận. Đây là cây Jazzmaster "sẵn sàng" nhất ở tầm Squier vì ngựa Adjusto-Matic đã giải quyết vấn đề dây bật khỏi saddle của Jazzmaster gốc.
Mascis và cây Jazzmaster "đã sửa"
Người chơi Jazzmaster lâu năm đều biết hai vấn đề của ngựa gốc: dây bật khỏi saddle khi đánh mạnh và ngựa rung làm mất sustain. Mascis – người đánh rất mạnh với gain rất cao – giải quyết bằng cách thay ngựa Tune-o-matic, và cây signature Squier dùng Adjusto-Matic (phiên bản Fender của Tune-o-matic) ngay từ nhà máy: saddle rãnh sâu giữ dây chắc, ngựa cố định trên hai trụ, intonation chỉnh từng dây, sustain tốt hơn. Tấm tremolo nổi vintage với cần nhún vẫn còn cho vibrato kiểu Jazzmaster. Đây là nâng cấp mà nhiều người tự làm cho Jazzmaster, có sẵn ở giá Squier.
Mạch lead/rhythm với hai volume riêng
Mạch lead dùng toggle ba vị trí, và khác Jazzmaster thường, có volume riêng cho pickup cần, volume riêng cho pickup ngựa cùng tone chủ – bạn cân bằng hai pickup rồi trộn ở vị trí giữa, cách Mascis dùng để "pha" tiếng. Công tắc trượt ở sừng trên chuyển sang mạch rhythm: chỉ pickup cần với hai bánh xe volume/tone riêng cho tiếng tối, nhỏ để đệm. Hai single-coil Jazzmaster cho tiếng sáng, rộng, có "không khí" – với fuzz và amp mở lớn là âm thanh Dinosaur Jr.; với reverb là dream pop; với tiếng sạch là jangle indie.
Thân basswood, pickguard nhôm vàng, Vintage White
Thân Jazzmaster offset basswood nhẹ sơn urethane bóng Vintage White ngả kem; pickguard nhôm anod vàng một lớp như Jazzmaster đời đầu 1958–1959 – chi tiết thẩm mỹ nổi bật nhất và là chọn lựa của Mascis; nắp pickup, núm và đầu toggle aged white; phần cứng chrome. Thân offset nằm cân bằng trên đùi khi ngồi.
Cần "C", radius 9.5 inch, phím jumbo
Cần maple dáng "C" sơn bóng, mặt phím laurel Ấn Độ (hoặc rosewood ở lô sản xuất trước – hai biến thể tại Tân Nhạc Cụ) radius 9.5 inch, 21 phím jumbo – to hơn chuẩn Squier để bend nhẹ và lead dễ với dây 9–42 lắp sẵn – lược nhựa PPS trắng 42.5 mm, ty cần chỉnh ở đầu đàn bằng lục giác 4 mm, inlay chấm trắng. Scale 25.5 inch đầy đủ. Cần này dễ chơi hơn hầu hết Jazzmaster vintage-spec nhờ radius phẳng và phím to.
Chơi gì
Alternative rock, grunge, indie, shoegaze, dream pop, punk, surf – mọi thứ Jazzmaster vốn làm tốt, cộng thêm khả năng chịu gain cao và đánh mạnh nhờ Adjusto-Matic. Người dùng nhiều fuzz và reverb sẽ thấy cây đàn "ăn" pedal rất tốt. Không phải cây đàn cho metal cần humbucker, hoặc cho người muốn tiếng Jazzmaster vintage thuần với ngựa gốc.
Bước lên Fender
Nếu bạn đã yêu Jazzmaster qua cây J Mascis và muốn bước lên, Vintera III Mid '60s Jazzmaster cho spec vintage với ngựa gốc và nút khoá tremolo; MIJ Traditional 2025 Jazzmaster cho hoàn thiện Nhật và màu giới hạn; Vintera II Road Worn '50s Jazzmaster cho pickguard vàng và nitro làm cũ – cây gần nhất về ngoại hình với J Mascis ở tầm Fender.
Pedal, amp và cách lấy tiếng Dinosaur Jr.
Mascis nổi tiếng với tường âm thanh từ fuzz Big Muff, wah và Marshall mở hết, và cây đàn này được thiết kế để chịu được điều đó: ngựa Adjusto-Matic giữ dây khi đánh mạnh, basswood nhẹ không quá cộng hưởng gây feedback vô kiểm soát, hai single-coil Jazzmaster cho tiếng rộng để fuzz "ăn" và vẫn rõ nốt. Cách lấy tiếng gần nhất: vị trí giữa với hai volume mở hết, fuzz trước amp crunch, tone chủ giảm nhẹ để treble của fuzz không gắt. Với người không chơi nặng, cây đàn vẫn là Jazzmaster đúng nghĩa: tiếng sạch với reverb lớn cho dream pop, tremolo nhẹ cho surf, mạch rhythm cho đoạn đệm tối. Dây 9–42 lắp sẵn chơi tốt với Adjusto-Matic (không bật dây như ngựa gốc); người muốn tiếng đầy hơn lên 10–46 và nhờ kỹ thuật viên chỉnh lại saddle và tremolo. Amp hợp: Fender hoặc amp kiểu Marshall cho rock; với amp modeling, chọn model Fender Twin cho tiếng sạch rộng của Jazzmaster.
Thông số kỹ thuật (theo Fender)
| Dòng | Artist Models |
| Tay chơi | Right-Hand |
| Gỗ thân | Basswood |
| Dáng thân | Jazzmaster® |
| Sơn thân | Gloss Urethane |
| Dáng cần | "C" Shape |
| Gỗ cần | Maple |
| Sơn cần | Gloss Urethane |
| Scale | 25.5" (648 mm) |
| Mặt phím | Indian Laurel |
| Radius mặt phím | 9.5" (241 mm) |
| Inlay | White Dot |
| Lược đàn | White PPS |
| Bề rộng lược | 1.675" (42.5 mm) |
| Cỡ phím | Jumbo |
| Số phím | 21 |
| Ty cần | Head Adjust |
| Truss Rod Nut | 4 mm Hex (Allen) |
| Pickup ngựa | Single-Coil Jazzmaster® |
| Pickup cần | Single-Coil Jazzmaster® |
| Công tắc | 3-Position Toggle: Position 1. Bridge Pickup, Position 2. Bridge and Neck Pickups, Position 3. Neck Pickup (Lead Circuit), 2-Position Slide: Up: Lead Tone Circuit, Down: Rhythm Tone Circuit |
| Núm điều khiển | Lead Circuit Controls (Slide Switch Down): Volume (Neck), Volume (Bridge), Master Tone; Rhythm Circuit Controls (Slide Switch Up): Two Thumbwheel Controls for Neck Pickup Volume and Tone |
| Special Electronics | Upper and Lower Volume/Tone Control Circuits |
| Ngựa đàn | Adjusto-Matic™ Bridge with Vintage Style "Floating" Tremolo Tailpiece |
| Màu phần cứng | Chrome |
| Pickguard | 1-Ply Gold Anodized Aluminum |
| Núm | Aged White Plastic |
| Đầu công tắc | Aged White |
| Bản cần | 4-Bolt Squier® |
| Nút dây đeo | Vintage-Style |
| Cần nhún | Vintage-Style Tremolo Arm |
| Dây | Nickel Plated Steel (.009-.042 Gauges) |
| Truss Rod Wrench | 4 mm Hex (Allen) |
| Included Accessories | None |
Câu hỏi thường gặp về J Mascis Jazzmaster
Hai biến thể laurel và rosewood khác nhau thế nào?
Squier chuyển từ rosewood sang laurel Ấn Độ ở các lô sau; hai gỗ gần nhau về màu, độ cứng, tiếng và cảm giác. Tân Nhạc Cụ ghi rõ biến thể trên từng cây; cấu hình còn lại giống hệt.
Adjusto-Matic khác ngựa Jazzmaster gốc ra sao?
Adjusto-Matic là ngựa kiểu Tune-o-matic cố định trên hai trụ với saddle rãnh sâu: dây không bật, sustain tốt, intonation chỉnh từng dây. Ngựa gốc có saddle ren nông và ngựa rung theo tremolo – tiếng 'lỏng' hơn mà một số người thích. Với người đánh mạnh và gain cao, Adjusto-Matic tốt hơn.
Tremolo vẫn dùng được không?
Có, tấm tremolo nổi vintage với cần nhún vẫn hoạt động; vì ngựa cố định, dây trượt trên saddle khi nhún – giữ tông tốt khi lược và saddle trơn. Vibrato nhẹ, kiểu Jazzmaster.
Hai volume riêng dùng thế nào?
Cài volume cần và ngựa ở mức khác nhau rồi dùng toggle: vị trí giữa trộn hai pickup theo tỉ lệ bạn chọn; giảm một volume về 0 ở vị trí giữa là tắt pickup đó. Cách Mascis cân tiếng giữa hai pickup.
Có hợp người mới không?
Hợp: cần C radius 9.5 inch, phím jumbo, ngựa ổn định; mạch Jazzmaster hơi phức tạp nhưng để công tắc trượt ở mạch lead là đàn hoạt động như cây hai pickup bình thường. Nhân viên showroom hướng dẫn mạch rhythm.
Bao đàn và bảo hành?
Thông số Fender ghi không kèm phụ kiện; Tân Nhạc Cụ có bao đàn Jazzmaster phù hợp. Hàng chính hãng Squier bảo hành toàn quốc, setup trước giao, trả góp qua thẻ tín dụng, giao toàn quốc.
Không thể tải tình trạng còn hàng để nhận hàng
Mua ngay để có được giá đang khuyến mãi
Hỗ Trợ Nhanh
Các thắc mắc thường gặp hoặc liên hệ ngay với chúng tôi
Địa chỉ cửa hàng ở đâu?
Địa chỉ cửa hàng ở đâu?
Bạn có thể tới 250 Cách Mạng Tháng Tám, phường Nhiêu Lộc, TPHCM hoặc 2 Vĩnh Phúc, phường Ba Đình, Hà Nội
Tôi đặt hàng bằng cách nào?
Tôi đặt hàng bằng cách nào?
Hotline: 08.1900.6181
Chính sách bảo hành?
Chính sách bảo hành?
Đàn được bảo hành chính hãng 12 tháng trên toàn quốc
Giao hàng trong bao lâu?
Giao hàng trong bao lâu?
Hàng được giao sau khi đặt hàng 1h - 2h đối với nội thành TPHCM và Hà Nội, giao trong 2-3 ngày đối với các tỉnh thành khác

